Bộ từ vựng Trí Tuệ Nhân Tạo trong bộ Công Nghệ Thông Tin: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trí Tuệ Nhân Tạo' trong bộ 'Công Nghệ Thông Tin' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) trí tuệ nhân tạo
Ví dụ:
Artificial intelligence research has been going on for decades without making an impact outside a few specialized areas.
Nghiên cứu trí tuệ nhân tạo đã diễn ra trong nhiều thập kỷ mà không tạo ra tác động bên ngoài một vài lĩnh vực chuyên biệt.
(noun) học máy
Ví dụ:
machine learning technologies
công nghệ học máy
(noun) học sâu
Ví dụ:
Deep learning imitates the way in which humans acquire knowledge.
Học sâu mô phỏng cách con người tiếp thu kiến thức.
(noun) mạng thần kinh
Ví dụ:
Neural networks can learn solutions to difficult problems.
Mạng thần kinh có thể học các giải pháp cho các vấn đề khó khăn.
(noun) xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Ví dụ:
Natural language processing can process the output from speech recognition software and understand what the user meant.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể xử lý đầu ra từ phần mềm nhận dạng giọng nói và hiểu ý của người dùng.
(noun) robot học, người máy học
Ví dụ:
Civilian research on robotics is advancing swiftly.
Nghiên cứu dân sự về người máy đang tiến triển nhanh chóng.
(noun) công nghệ nhận dạng giọng nói
Ví dụ:
These computers are capable of speech recognition.
Những máy tính này có khả năng nhận dạng giọng nói.
(noun) hệ thống chuyên gia
Ví dụ:
expert systems to aid medical diagnosis
các hệ thống chuyên gia hỗ trợ chẩn đoán y khoa
(noun) việc khai thác dữ liệu
Ví dụ:
data mining technology
công nghệ khai thác dữ liệu
(noun) trợ lý ảo
Ví dụ:
Because these virtual assistants live in a speaker with a microphone, they're present in your home whenever you need them.
Vì các trợ lý ảo này hoạt động thông qua loa có micrô nên chúng luôn có mặt tại nhà bạn bất cứ khi nào bạn cần.
(noun) dịch máy
Ví dụ:
Machine translation is the use of computers to translate languages, making communication easier across cultures.
Dịch máy là việc sử dụng máy tính để dịch ngôn ngữ, giúp giao tiếp giữa các nền văn hóa dễ dàng hơn.
(noun) cây quyết định
Ví dụ:
This online decision tree will help you decide which benefits you are obliged to offer your staff.
Cây quyết định trực tuyến này sẽ giúp bạn quyết định những lợi ích nào bạn có nghĩa vụ phải cung cấp cho nhân viên của mình.
(noun) logic mờ
Ví dụ:
Fuzzy logic allows computers to understand concepts like "warm" or "hot" instead of just binary choices.
Logic mờ cho phép máy tính hiểu các khái niệm như "ấm" hoặc "nóng" thay vì chỉ là các lựa chọn nhị phân.
(noun) phân tích cảm xúc
Ví dụ:
We use sentiment analysis to track public opinion on our products.
Chúng tôi sử dụng phân tích cảm xúc để theo dõi ý kiến của công chúng về các sản phẩm của mình.
(noun) tổng hợp giọng nói
Ví dụ:
Speech synthesis is the process where a computer converts written words into spoken language.
Tổng hợp giọng nói là quá trình máy tính chuyển đổi các từ viết thành ngôn ngữ nói.