Bộ từ vựng Các Lĩnh Vực Chính Ngành Khách Sạn trong bộ Ngành Khách Sạn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Các Lĩnh Vực Chính Ngành Khách Sạn' trong bộ 'Ngành Khách Sạn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) nhà nghỉ, nhà khách
Ví dụ:
There is an internet caf and several guesthouses.
Có một quán cà phê internet và một số nhà nghỉ.
(noun) nhà nghỉ gia đình
Ví dụ:
The journey includes a homestay in a traditional village.
Hành trình bao gồm nhà nghỉ gia đình trong một ngôi làng truyền thống.
(noun) khách sạn chuyên biệt
Ví dụ:
You will stay in a contemporary boutique hotel on the beach in South Sands bay.
Bạn sẽ ở trong một khách sạn chuyên biệt hiện đại trên bãi biển ở vịnh South Sands.
(noun) nhà tập thể, ký túc xá
Ví dụ:
We stayed in a lovely hostel just off the main square.
Chúng tôi ở trong một ký túc xá xinh xắn ngay gần quảng trường chính.
(noun) nhà trọ, nhà nghỉ
Ví dụ:
There is a motel at the end of the road.
Có một nhà nghỉ ở cuối đường.