Bộ từ vựng Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Liên Quan trong bộ Ngành Y Tế: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Từ Vựng Tiếng Anh Y Khoa Liên Quan' trong bộ 'Ngành Y Tế' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bệnh viện, nhà thương
Ví dụ:
She spent a week in the hospital last year.
Cô ấy đã dành một tuần trong bệnh viện vào năm ngoái.
(noun) bệnh viện nhỏ, bệnh xá
Ví dụ:
The cottage hospital in our town provides medical care to residents in rural areas.
Bệnh viện nhỏ ở thị trấn của chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho cư dân ở vùng nông thôn.
(noun) bệnh viện dã chiến
Ví dụ:
During the war, a field hospital was set up to provide medical care for injured soldiers.
Trong chiến tranh, một bệnh viện dã chiến đã được thành lập để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho những người lính bị thương.
(noun) bệnh viện đa khoa
Ví dụ:
General hospitals may be academic health facilities or community-based entities.
Bệnh viện đa khoa có thể là cơ sở y tế học thuật hoặc các tổ chức cộng đồng.
(noun) bệnh viện tâm thần, nhà thương điên
Ví dụ:
He spent most of his adult life in a psychiatric hospital.
Ông ấy đã dành phần lớn cuộc đời trưởng thành của mình trong bệnh viện tâm thần.
(noun) viện dưỡng lão, nơi an dưỡng, bệnh xá
Ví dụ:
Eventually she had to give up her house and go into a nursing home.
Cuối cùng cô ấy phải từ bỏ ngôi nhà của mình và vào viện dưỡng lão.