Avatar of Vocabulary Set Ngành Điện Tử

Bộ từ vựng Ngành Điện Tử trong bộ Ngành Điện: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngành Điện Tử' trong bộ 'Ngành Điện' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

electronics

/iˌlekˈtrɑː.nɪks/

(noun) điện tử học

Ví dụ:

a degree in electronics

bằng điện tử học

circuit

/ˈsɝː.kɪt/

(noun) mạch, giải đấu, vòng đua, đường đua;

(verb) đi vòng quanh

Ví dụ:

A defect was found in the electrical circuit.

Một khiếm khuyết đã được tìm thấy trong mạch điện.

transistor

/trænˈzɪs.tɚ/

(noun) bóng bán dẫn, linh kiện bán dẫn

Ví dụ:

My grandfather used to listen to his favorite shows on his transistor every evening.

Ông tôi thường nghe các chương trình yêu thích của mình trên bóng bán dẫn vào mỗi buổi tối.

diode

/ˈdaɪ.oʊd/

(noun) điốt

Ví dụ:

A diode is a small electronic device that allows electric current to flow in just one direction.

Điốt là một thiết bị điện tử nhỏ cho phép dòng điện chỉ chạy theo một hướng.

capacitor

/kəˈpæs.ə.t̬ɚ/

(noun) tụ điện

Ví dụ:

A capacitor is a device that can store an electrical charge for later use in a circuit.

Tụ điện là một thiết bị có thể lưu trữ điện tích để sử dụng sau này trong mạch điện.

resistor

/rɪˈzɪs.tɚ/

(noun) điện trở

Ví dụ:

A resistor is a component in a circuit that restricts the flow of electric current.

Điện trở là một linh kiện trong mạch điện có chức năng hạn chế dòng điện chạy qua.

integrated circuit

/ˈɪn.tə.ɡreɪ.tɪd ˈsɝː.kɪt/

(noun) mạch tích hợp, vi mạch tích hợp

Ví dụ:

An integrated circuit is a tiny chip that can do the same job as a bigger circuit.

Mạch tích hợp là một vi mạch nhỏ có thể thực hiện cùng chức năng như một mạch lớn hơn.

microprocessor

/ˌmaɪ.kroʊˈprɑː.ses.ɚ/

(noun) bộ vi xử lý, mạch vi xử lý

Ví dụ:

The first microprocessor built in 1971 had 2300 transistors.

Bộ vi xử lý đầu tiên được chế tạo vào năm 1971 có 2300 bóng bán dẫn.

semiconductor

/ˌsem.i.kənˈdʌk.tɚ/

(noun) chất bán dẫn

Ví dụ:

Semiconductors are used for making integrated circuits and computers.

Chất bán dẫn được sử dụng để tạo ra mạch tích hợp và máy tính.

relay

/ˌrɪˈleɪ/

(noun) cuộc chạy đua tiếp sức, kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt), rơ-le;

(verb) chuyển tiếp, truyền

Ví dụ:

the 4 × 100m relay

chạy đua tiếp sức 4 × 100m

oscillator

/ˈɑː.sɪ.leɪ.tər/

(noun) chỉ báo dao động

Ví dụ:

An oscillator is a device that generates alternating electric currents, commonly used in electronic circuits.

Chỉ báo dao động là thiết bị tạo ra dòng điện xoay chiều, thường được sử dụng trong mạch điện tử.

amplifier

/ˈæm.plə.faɪ.ɚ/

(noun) bộ khuếch đại, máy khuếch đại

Ví dụ:

a 25-watt amplifier

bộ khuếch đại 25 watt

printed circuit board

/ˌprɪntɪd ˈsɜːrkɪt bɔːrd/

(noun) bảng mạch in

Ví dụ:

Printed circuit boards can have small amounts of mercury.

Bảng mạch in có thể chứa một lượng nhỏ thủy ngân.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu