Bộ từ vựng Vật lý trong bộ IELTS học thuật (Band 8-9): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Vật lý' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 8-9)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) điện từ học
Ví dụ:
Electromagnetism is one of the four fundamental forces of nature.
Điện từ học là một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.
(noun) sự nhiễu xạ
Ví dụ:
The diffraction of light creates colorful patterns on a CD.
Hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng tạo ra các hoa văn màu sắc trên đĩa CD.
(noun) lý thuyết dây
Ví dụ:
String theory aims to unify gravity with quantum mechanics.
Thuyết dây nhằm thống nhất lực hấp dẫn với cơ học lượng tử.
(noun) hạt quắc, vi lượng, phô mai quark
Ví dụ:
Quark is a dairy product made by warming soured milk until it curdles, then straining it.
Phô mai quark là sản phẩm từ sữa được làm bằng cách làm ấm sữa chua cho đến khi sữa đông lại, sau đó lọc lấy nước.
(noun) lepton
Ví dụ:
The electron is the most well-known lepton.
Electron là lepton nổi tiếng nhất.
(noun) hạt hadron
Ví dụ:
Protons and neutrons are examples of hadrons.
Proton và neutron là ví dụ của các hạt hadron.
(noun) biên độ
Ví dụ:
The amplitude of the sound wave determines how loud the sound is.
Biên độ của sóng âm quyết định độ to của âm thanh.
(noun) hạt fermion
Ví dụ:
Electrons, protons, and neutrons are all fermions.
Electron, proton và neutron đều là các hạt fermion.
(noun) hạt boson
Ví dụ:
The photon is a boson responsible for carrying electromagnetic force.
Photon là một hạt boson chịu trách nhiệm truyền lực điện từ.
(noun) lực hướng tâm
Ví dụ:
Gravity provides the centripetal force that keeps planets in orbit around the sun.
Trọng lực cung cấp lực hướng tâm giữ các hành tinh quay quanh Mặt Trời.
(noun) coulomb (đơn vị đo điện tích)
Ví dụ:
One coulomb is equal to the charge of approximately 6.24 × 10¹⁸ electrons.
Một coulomb tương đương với điện tích của khoảng 6,24 × 10¹⁸ electron.
(noun) hiệu ứng Doppler
Ví dụ:
You hear a higher pitch as an ambulance approaches and a lower pitch as it moves away — that’s the Doppler effect.
Bạn nghe tiếng còi xe cứu thương cao hơn khi nó đến gần và thấp hơn khi nó đi xa – đó chính là hiệu ứng Doppler.
(noun) động năng
Ví dụ:
The energy of disturbances is primarily kinetic energy.
Năng lượng nhiễu loạn chủ yếu là động năng.