Bộ từ vựng Khoa học trong bộ IELTS học thuật (Band 6-7): Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Khoa học' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 6-7)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sinh lý học, chức năng sinh lý
Ví dụ:
the physiology of the brain
chức năng sinh lý của não
(noun) ngành vi sinh vật học
Ví dụ:
She decided to specialize in microbiology at university.
Cô ấy quyết định chuyên ngành vi sinh vật học tại trường đại học.
(noun) ngành địa vật lý
Ví dụ:
He is studying geophysics to understand the Earth's internal structure.
Anh ấy đang học địa vật lý để hiểu về cấu trúc bên trong của Trái Đất.
(noun) công nghệ sinh học
Ví dụ:
Biotechnology is used to develop new medicines and improve crops.
Công nghệ sinh học được sử dụng để phát triển thuốc mới và cải thiện cây trồng.
(noun) hóa sinh
Ví dụ:
The right foods can actually change your biochemistry.
Thực phẩm phù hợp thực sự có thể thay đổi hóa sinh của bạn.
(noun) xã hội học
Ví dụ:
She has a degree in sociology and politics.
Cô ấy có bằng về xã hội học và chính trị.
(noun) thần kinh học
Ví dụ:
Neurology is a branch of medical science that is concerned with disorders and diseases of the nervous system.
Thần kinh học là một nhánh của khoa học y tế liên quan đến các rối loạn và bệnh tật của hệ thần kinh.
(noun) phòng thí nghiệm
Ví dụ:
Pepsin can be extracted in the laboratory.
Pepsin có thể được chiết xuất trong phòng thí nghiệm.