Avatar of Vocabulary Set Ô nhiễm

Bộ từ vựng Ô nhiễm trong bộ IELTS học thuật (Band 5): Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ô nhiễm' trong bộ 'IELTS học thuật (Band 5)' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

noise pollution

/ˈnɔɪz pəˌluː.ʃən/

(noun) ô nhiễm tiếng ồn

Ví dụ:

Noise pollution from traffic makes it difficult to sleep at night.

Ô nhiễm tiếng ồn từ giao thông khiến việc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn.

light pollution

/ˈlaɪt pəˌluː.ʃən/

(noun) ô nhiễm ánh sáng

Ví dụ:

Cities suffer from light pollution, which makes it hard to see stars at night.

Các thành phố bị ô nhiễm ánh sáng, khiến khó có thể nhìn thấy các vì sao vào ban đêm.

air pollution

/ˈer pəˌluː.ʃən/

(noun) ô nhiễm không khí

Ví dụ:

Diesel exhaust is a major contributor to air pollution.

Khí thải diesel là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.

water pollution

/ˈwɔtər pəˈluːʃən/

(noun) ô nhiễm nước

Ví dụ:

Industrial waste contributes significantly to water pollution.

Chất thải công nghiệp đóng góp một phần lớn vào ô nhiễm nước.

ozone

/ˈoʊ.zoʊn/

(noun) khí ozon, không khí trong lành

Ví dụ:

The ozone layer protects life on Earth from harmful ultraviolet rays.

Tầng ozon bảo vệ sự sống trên Trái Đất khỏi tia cực tím có hại.

garbage

/ˈɡɑːr.bɪdʒ/

(noun) rác thải, chất thải, thùng rác

Ví dụ:

Garbage littered the estate.

Rác thải ngổn ngang khu điền trang.

trash

/træʃ/

(noun) rác, đồ bỏ đi, vật vô giá trị, lũ rác rưởi;

(verb) vứt đi, vứt bỏ, tống đi, phá hủy, phá hoại

Ví dụ:

Don't forget to take out the trash.

Đừng quên mang rác ra ngoài.

waste

/weɪst/

(verb) lãng phí;

(adjective) bị tàn phá, không dùng nữa, vô giá trị;

(noun) sự lãng phí, đồ bỏ đi, đồ thải ra

Ví dụ:

Ensure that waste materials are disposed of responsibly.

Đảm bảo rằng các vật liệu phế thải được xử lý có trách nhiệm.

e-waste

/ˈiːˌweɪst/

(noun) rác thải điện tử

Ví dụ:

Many countries are struggling to manage the growing problem of e-waste.

Nhiều quốc gia đang gặp khó khăn trong việc xử lý vấn đề rác thải điện tử ngày càng gia tăng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu