Bộ từ vựng Cụm động từ với "Look" trong bộ Cụm Động Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cụm động từ với "Look"' trong bộ 'Cụm Động Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) chăm sóc, trông nom
Ví dụ:
We look after the neighbors' cats while they're away.
Chúng tôi chăm sóc con mèo của hàng xóm khi họ đi vắng.
(phrasal verb) nhìn về phía trước, dự đoán tương lai
Ví dụ:
We need to look ahead to plan for the company’s growth.
Chúng ta cần nhìn về phía trước để lập kế hoạch cho sự phát triển của công ty.
(phrasal verb) nhìn lại, hồi tưởng, nghĩ lại, xem lại
Ví dụ:
When I look back I can see where we went wrong.
Khi nhìn lại, tôi có thể thấy chúng ta đã sai ở đâu.
(phrasal verb) coi thường, khinh thường, xem nhẹ
Ví dụ:
She looks down on people who haven't been to college.
Cô ấy coi thường những người chưa từng học đại học.
(phrasal verb) mong đợi, trông chờ, tìm kiếm
Ví dụ:
We shall be looking for an improvement in your work this term.
Chúng tôi sẽ mong đợi sự cải thiện trong công việc của bạn trong học kỳ này.
(verb) trông mong, mong đợi
Ví dụ:
We look forward to seeing you at the next meeting.
Chúng tôi mong đợi được gặp anh vào cuộc họp tiếp sau.
(phrasal verb) nghiên cứu, điều tra, xem xét
Ví dụ:
We're looking into the possibility of merging the two departments.
Chúng tôi đang xem xét khả năng hợp nhất hai bộ phận.
(phrasal verb) cẩn thận, để ý, đề phòng;
(noun) người canh gác, người quan sát, vị trí quan sát, điểm canh gác
Ví dụ:
One of the men stood at the door to act as a lookout.
Một trong những người đàn ông đứng ở cửa để làm người canh gác.
(phrasal verb) xem xét, xem qua, rà soát
Ví dụ:
She looked through the report before the meeting.
Cô ấy đã xem xét báo cáo trước cuộc họp.
(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến
Ví dụ:
I hope things will start to look up in the new year.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.
(phrasal verb) kính trọng, ngưỡng mộ ai
Ví dụ:
Many young athletes look up to professional players as role models.
Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những tấm gương.