Avatar of Vocabulary Set Cụm động từ với "Look"

Bộ từ vựng Cụm động từ với "Look" trong bộ Cụm Động Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cụm động từ với "Look"' trong bộ 'Cụm Động Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

look after

/lʊk ˈæf.tər/

(phrasal verb) chăm sóc, trông nom

Ví dụ:

We look after the neighbors' cats while they're away.

Chúng tôi chăm sóc con mèo của hàng xóm khi họ đi vắng.

look ahead

/lʊk əˈhɛd/

(phrasal verb) nhìn về phía trước, dự đoán tương lai

Ví dụ:

We need to look ahead to plan for the company’s growth.

Chúng ta cần nhìn về phía trước để lập kế hoạch cho sự phát triển của công ty.

look back

/lʊk bæk/

(phrasal verb) nhìn lại, hồi tưởng, nghĩ lại, xem lại

Ví dụ:

When I look back I can see where we went wrong.

Khi nhìn lại, tôi có thể thấy chúng ta đã sai ở đâu.

look down on

/lʊk daʊn ɑn/

(phrasal verb) coi thường, khinh thường, xem nhẹ

Ví dụ:

She looks down on people who haven't been to college.

Cô ấy coi thường những người chưa từng học đại học.

look for

/lʊk fɔːr/

(phrasal verb) mong đợi, trông chờ, tìm kiếm

Ví dụ:

We shall be looking for an improvement in your work this term.

Chúng tôi sẽ mong đợi sự cải thiện trong công việc của bạn trong học kỳ này.

look forward to

/lʊk ˈfɔːrwərd tə/

(verb) trông mong, mong đợi

Ví dụ:

We look forward to seeing you at the next meeting.

Chúng tôi mong đợi được gặp anh vào cuộc họp tiếp sau.

look into

/lʊk ˈɪntuː/

(phrasal verb) nghiên cứu, điều tra, xem xét

Ví dụ:

We're looking into the possibility of merging the two departments.

Chúng tôi đang xem xét khả năng hợp nhất hai bộ phận.

look out

/lʊk aʊt/

(phrasal verb) cẩn thận, để ý, đề phòng;

(noun) người canh gác, người quan sát, vị trí quan sát, điểm canh gác

Ví dụ:

One of the men stood at the door to act as a lookout.

Một trong những người đàn ông đứng ở cửa để làm người canh gác.

look through

/lʊk θruː/

(phrasal verb) xem xét, xem qua, rà soát

Ví dụ:

She looked through the report before the meeting.

Cô ấy đã xem xét báo cáo trước cuộc họp.

look up

/lʊk ˈʌp/

(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến

Ví dụ:

I hope things will start to look up in the new year.

Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.

look up to

/lʊk ʌp tuː/

(phrasal verb) kính trọng, ngưỡng mộ ai

Ví dụ:

Many young athletes look up to professional players as role models.

Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ các cầu thủ chuyên nghiệp như những tấm gương.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu