Avatar of Vocabulary Set Cụm động từ với "Keep"

Bộ từ vựng Cụm động từ với "Keep" trong bộ Cụm Động Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cụm động từ với "Keep"' trong bộ 'Cụm Động Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

keep down

/kiːp daʊn/

(phrasal verb) kìm hãm, giữ ở mức thấp, ngăn chặn, giữ được thức ăn trong bụng

Ví dụ:

We need to work hard to keep our prices down.

Chúng ta cần phải nỗ lực để giữ giá ở mức thấp.

keep on

/kiːp ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục, kiên trì, cằn nhằn, nói mãi

Ví dụ:

She kept on working despite feeling exhausted.

Cô ấy tiếp tục làm việc dù cảm thấy kiệt sức.

keep out of

/kiːp aʊt ʌv/

(phrasal verb) tránh xa, không dính líu, ngăn không cho vào

Ví dụ:

You should keep out of their argument; it’s none of your business.

Bạn nên tránh xa cuộc tranh cãi của họ; đó không phải việc của bạn.

keep around

/kiːp əˈraʊnd/

(phrasal verb) giữ lại, để sẵn bên cạnh, mang theo

Ví dụ:

I always keep extra batteries around in case of emergencies.

Tôi luôn giữ pin dự phòng để sử dụng khi cần.

keep at

/kiːp æt/

(phrasal verb) tiếp tục làm, kiên trì làm

Ví dụ:

She kept at her studies despite the challenges.

Cô ấy kiên trì học tập dù gặp nhiều khó khăn.

keep away from

/kiːp əˈweɪ frʌm/

(phrasal verb) tránh xa

Ví dụ:

Keep away from the edge of the cliff.

Tránh xa mép vách đá.

keep back

/kiːp bæk/

(phrasal verb) kìm nén, kìm lại, giữ lại

Ví dụ:

She was unable to keep back her tears.

Cô ấy không thể kìm nén được nước mắt.

keep off

/kiːp ɔːf/

(phrasal verb) tránh xa, không đến gần, ngăn chặn, kiềm chế, không sử dụng

Ví dụ:

The sign says to keep off the grass.

Biển báo nói tránh xa bãi cỏ.

keep up with

/kiːp ˈʌp wɪθ/

(phrasal verb) cập nhật, theo kịp, bắt kịp, tiếp tục thanh toán

Ví dụ:

She likes to keep up with the latest fashions.

Cô ấy thích cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu