Bộ từ vựng Cụm động từ với "Keep" trong bộ Cụm Động Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Cụm động từ với "Keep"' trong bộ 'Cụm Động Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) kìm hãm, giữ ở mức thấp, ngăn chặn, giữ được thức ăn trong bụng
Ví dụ:
We need to work hard to keep our prices down.
Chúng ta cần phải nỗ lực để giữ giá ở mức thấp.
(phrasal verb) tiếp tục, kiên trì, cằn nhằn, nói mãi
Ví dụ:
She kept on working despite feeling exhausted.
Cô ấy tiếp tục làm việc dù cảm thấy kiệt sức.
(phrasal verb) tránh xa, không dính líu, ngăn không cho vào
Ví dụ:
You should keep out of their argument; it’s none of your business.
Bạn nên tránh xa cuộc tranh cãi của họ; đó không phải việc của bạn.
(phrasal verb) giữ lại, để sẵn bên cạnh, mang theo
Ví dụ:
I always keep extra batteries around in case of emergencies.
Tôi luôn giữ pin dự phòng để sử dụng khi cần.
(phrasal verb) tiếp tục làm, kiên trì làm
Ví dụ:
She kept at her studies despite the challenges.
Cô ấy kiên trì học tập dù gặp nhiều khó khăn.
(phrasal verb) tránh xa
Ví dụ:
Keep away from the edge of the cliff.
Tránh xa mép vách đá.
(phrasal verb) kìm nén, kìm lại, giữ lại
Ví dụ:
She was unable to keep back her tears.
Cô ấy không thể kìm nén được nước mắt.
(phrasal verb) tránh xa, không đến gần, ngăn chặn, kiềm chế, không sử dụng
Ví dụ:
The sign says to keep off the grass.
Biển báo nói tránh xa bãi cỏ.
(phrasal verb) cập nhật, theo kịp, bắt kịp, tiếp tục thanh toán
Ví dụ:
She likes to keep up with the latest fashions.
Cô ấy thích cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất.