Avatar of Vocabulary Set Cụm động từ với "Come"

Bộ từ vựng Cụm động từ với "Come" trong bộ Cụm Động Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cụm động từ với "Come"' trong bộ 'Cụm Động Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

come across

/kʌm əˈkrɔs/

(phrasal verb) tình cờ thấy, tình cờ gặp, tạo ấn tượng

Ví dụ:

He came across some of his old love letters in his wife's desk.

Anh ta tình cờ thấy một số bức thư tình cũ của mình trong bàn của vợ mình.

come around

/kʌm əˈraʊnd/

(phrasal verb) hồi tỉnh, tỉnh lại, đổi ý, chấp nhận, đến thăm, ghé qua

Ví dụ:

She hasn’t come around yet.

Cô ấy vẫn chưa tỉnh lại.

come by

/kʌm baɪ/

(phrasal verb) ghé qua, kiếm được, có được, nhận được

Ví dụ:

Why don’t you come by my office later?

Sao bạn không ghé qua văn phòng tôi sau nhé?

come down with

/kʌm daʊn wɪð/

(phrasal verb) ốm, ngã bệnh, nhiễm

Ví dụ:

I think I'm coming down with flu.

Tôi nghĩ tôi sắp bị cúm.

come out

/kʌm aʊt/

(phrasal verb) thể hiện lập trường, ra mắt, phơi bày

Ví dụ:

He came out against the plan.

Anh ấy đã thể hiện lập trường chống lại kế hoạch.

come up with

/kʌm ʌp wɪð/

(phrasal verb) đưa ra, nảy ra, kiếm

Ví dụ:

In order for that small business to succeed, it needs to come up with a new strategy.

Để những doanh nghiệp nhỏ có thể thành công thì nó cần đưa ra một chiến lược mới.

come up

/kʌm ʌp/

(phrasal verb) được đưa ra, xảy ra, xuất hiện

Ví dụ:

What points came up at the meeting?

Những điểm nào đã được đưa ra tại cuộc họp?

come in for

/kʌm ɪn fɔːr/

(phrasal verb) phải chịu, nhận được, chịu đựng

Ví dụ:

The government's economic policies have come in for a lot of criticism.

Các chính sách kinh tế của chính phủ đã phải chịu rất nhiều chỉ trích.

come under fire

/kʌm ˈʌndər ˈfaɪər/

(idiom) bị chỉ trích nặng nề, bị công kích, bị tấn công bằng súng

Ví dụ:

The politician came under fire for his controversial remarks.

Chính trị gia đã bị chỉ trích nặng nề vì những phát ngôn gây tranh cãi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu