Avatar of Vocabulary Set Collocation với "Take"

Bộ từ vựng Collocation với "Take" trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Collocation với "Take"' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

take a break

/teɪk ə breɪk/

(collocation) nghỉ ngơi

Ví dụ:

You shouldn't drive for more than three hours without taking a break.

Bạn không nên lái xe quá ba giờ mà không nghỉ ngơi.

take a chance

/teɪk ə tʃæns/

(idiom) đánh cược, đánh liều, mạo hiểm

Ví dụ:

We took a chance on the weather and planned to have the party outside.

Chúng tôi đánh cược vào thời tiết và lên kế hoạch tổ chức tiệc ngoài trời.

take a look

/teɪk ə lʊk/

(collocation) xem qua, nhìn vào, tìm thử, xem xét

Ví dụ:

Can I take a look at your dictionary?

Cho tôi xem từ điển của bạn được không?

take a rest

/teɪk ə rest/

(collocation) nghỉ ngơi

Ví dụ:

After the long hike, we decided to take a rest under a tree.

Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi quyết định nghỉ ngơi dưới gốc cây.

take a seat

/teɪk ə siːt/

(collocation) ngồi xuống

Ví dụ:

Please take a seat while you wait for your appointment.

Xin vui lòng ngồi xuống trong khi chờ tới lượt.

take a taxi

/teɪk ə ˈtæk.si/

(collocation) bắt taxi, đi taxi

Ví dụ:

We decided to take a taxi to the airport because it was faster.

Chúng tôi quyết định bắt taxi đến sân bay vì nó nhanh hơn.

take an exam

/teɪk ən ɪɡˈzæm/

(collocation) làm bài thi

Ví dụ:

Students have to take an exam at the end of the semester.

Sinh viên phải làm bài thi vào cuối học kỳ.

take notes

/teɪk noʊts/

(collocation) ghi chép, ghi chú

Ví dụ:

Students should take notes during the lecture to review later.

Học sinh nên ghi chép trong giờ học để ôn lại sau.

take someone's place

/teɪk ˈsʌm.wʌnz pleɪs/

(collocation) thay thế vị trí, đảm nhận vị trí của ai

Ví dụ:

After the manager retired, his assistant took his place.

Sau khi quản lý nghỉ hưu, trợ lý của ông ấy đã thay thế vị trí đó.

take someone's temperature

/teɪk ˈsʌm.wʌnz ˈtem.prə.tʃɚ/

(collocation) đo nhiệt độ cơ thể của ai

Ví dụ:

The nurse took the patient’s temperature before the doctor’s examination.

Y tá đã đo nhiệt độ cơ thể bệnh nhân trước khi bác sĩ khám.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu