Bộ từ vựng Collocation với "Have" trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Collocation với "Have"' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) bị đau đầu
Ví dụ:
I can’t concentrate because I have a headache.
Tôi không thể tập trung vì bị đau đầu.
(collocation) phẫu thuật
Ví dụ:
She had an operation on her knee last year.
Cô ấy đã phẫu thuật đầu gối năm ngoái.
(collocation) sinh con, có em bé
Ví dụ:
She had a baby last month.
Cô ấy đã sinh con vào tháng trước.
(collocation) tổ chức tiệc
Ví dụ:
We had a party to celebrate her birthday.
Chúng tôi đã tổ chức tiệc để mừng sinh nhật cô ấy.
(phrase) ăn sáng, dùng bữa sáng
Ví dụ:
He always has breakfast before going to school.
Anh ấy luôn ăn sáng trước khi đến trường.
(collocation) vui vẻ, tận hưởng
Ví dụ:
We always have fun when we play games together.
Chúng tôi luôn vui vẻ khi chơi trò chơi cùng nhau.
(phrase) nghỉ xả hơi, nghỉ giải lao
Ví dụ:
It's 10 AM. Let's have a break.
Bây giờ là 10 giờ sáng. Hãy nghỉ xả ngơi đi.
(collocation) uống gì đó, uống rượu
Ví dụ:
He went to the bar to have a drink with his friends.
Anh ấy đến quán bar để uống với bạn bè.
(collocation) chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ
Ví dụ:
We had a good time at the wedding.
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại đám cưới.
(idiom) có vấn đề
Ví dụ:
I have a real problem with people who use their mobile phones on the train.
Tôi có một vấn đề thực sự với những người sử dụng điện thoại di động của họ trên tàu.
(collocation) có một mối quan hệ
Ví dụ:
They have a relationship that has lasted over five years.
Họ có một mối quan hệ đã kéo dài hơn năm năm.
(phrase) ăn trưa, dùng cơm trưa
Ví dụ:
Today I have lunch with soup.
Hôm nay tôi ăn trưa với súp.
(collocation) thông cảm
Ví dụ:
I have sympathy for people who lost their jobs.
Tôi thông cảm cho những người bị mất việc làm.