Avatar of Vocabulary Set Collocation với "Have"

Bộ từ vựng Collocation với "Have" trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Collocation với "Have"' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

have a headache

/hæv ə ˈhɛdˌeɪk/

(collocation) bị đau đầu

Ví dụ:

I can’t concentrate because I have a headache.

Tôi không thể tập trung vì bị đau đầu.

have an operation

/hæv æn ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/

(collocation) phẫu thuật

Ví dụ:

She had an operation on her knee last year.

Cô ấy đã phẫu thuật đầu gối năm ngoái.

have a baby

/hæv ə ˈbeɪbi/

(collocation) sinh con, có em bé

Ví dụ:

She had a baby last month.

Cô ấy đã sinh con vào tháng trước.

have a party

/hæv ə ˈpɑːr.ti/

(collocation) tổ chức tiệc

Ví dụ:

We had a party to celebrate her birthday.

Chúng tôi đã tổ chức tiệc để mừng sinh nhật cô ấy.

have breakfast

/hæv ˈbrekfəst/

(phrase) ăn sáng, dùng bữa sáng

Ví dụ:

He always has breakfast before going to school.

Anh ấy luôn ăn sáng trước khi đến trường.

have fun

/hæv fʌn/

(collocation) vui vẻ, tận hưởng

Ví dụ:

We always have fun when we play games together.

Chúng tôi luôn vui vẻ khi chơi trò chơi cùng nhau.

have a break

/hæv ə breɪk/

(phrase) nghỉ xả hơi, nghỉ giải lao

Ví dụ:

It's 10 AM. Let's have a break.

Bây giờ là 10 giờ sáng. Hãy nghỉ xả ngơi đi.

have a drink

/hæv ə drɪŋk/

(collocation) uống gì đó, uống rượu

Ví dụ:

He went to the bar to have a drink with his friends.

Anh ấy đến quán bar để uống với bạn bè.

have a good time

/hæv ə ɡʊd taɪm/

(collocation) chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ

Ví dụ:

We had a good time at the wedding.

Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại đám cưới.

have a problem with

/hæv ə ˈprɑː.bləm wɪθ/

(idiom) có vấn đề

Ví dụ:

I have a real problem with people who use their mobile phones on the train.

Tôi một vấn đề thực sự với những người sử dụng điện thoại di động của họ trên tàu.

have a relationship

/hæv ə rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

(collocation) có một mối quan hệ

Ví dụ:

They have a relationship that has lasted over five years.

Họ có một mối quan hệ đã kéo dài hơn năm năm.

have lunch

/hæv lʌntʃ/

(phrase) ăn trưa, dùng cơm trưa

Ví dụ:

Today I have lunch with soup.

Hôm nay tôi ăn trưa với súp.

have sympathy

/hæv ˈsɪm.pə.θi/

(collocation) thông cảm

Ví dụ:

I have sympathy for people who lost their jobs.

Tôi thông cảm cho những người bị mất việc làm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu