Avatar of Vocabulary Set Collocation với "Do"

Bộ từ vựng Collocation với "Do" trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Collocation với "Do"' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

do damage to

/duː ˈdæm.ɪdʒ tuː/

(collocation) gây tổn hại đến, gây thiệt hại cho, làm tổn hại đến

Ví dụ:

The storm did serious damage to the building.

Cơn bão đã gây thiệt hại nặng cho tòa nhà.

do research

/duː rɪˈsɜːrtʃ/

(collocation) nghiên cứu

Ví dụ:

Scientists do research to find cures for diseases.

Các nhà khoa học nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa bệnh.

do justice to

/duː ˈdʒʌstɪs tuː/

(idiom) thể hiện đúng giá trị, thể hiện xuất sắc

Ví dụ:

She really did justice to the role of Queen Elizabeth in the play.

Cô ấy thật sự thể hiện xuất sắc vai Nữ hoàng Elizabeth trong vở kịch.

do harm

/duː hɑːrm/

(collocation) gây hại, gây tổn thương, gây tổn hại, gây thiệt hại

Ví dụ:

Too much screen time can do harm to your eyes.

Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể gây hại cho mắt bạn.

do business with

/duː ˈbɪznəs wɪð/

(collocation) kinh doanh với, làm ăn với

Ví dụ:

Our company does business with several international suppliers.

Công ty chúng tôi kinh doanh với một số nhà cung cấp quốc tế.

do nothing

/duː ˈnʌθɪŋ/

(collocation) không làm gì;

(noun) người lười biếng;

(adjective) vô tích sự, lười biếng, không hành động

Ví dụ:

I don’t want a do-nothing assistant; I need someone who takes initiative.

Tôi không muốn một trợ lý vô tích sự; tôi cần người chủ động làm việc.

do someone a favor

/duː ˈsʌm.wʌn ə ˈfeɪ.vər/

(collocation) giúp đỡ ai đó

Ví dụ:

Please do me a favor and send me your email address.

Làm ơn hãy giúp tôi bằng cách gửi cho tôi địa chỉ email của bạn.

do the cooking

/du ðə ˈkʊkɪŋ/

(collocation) nấu ăn

Ví dụ:

She usually does the cooking for the family every evening.

Cô ấy thường nấu ăn cho cả gia đình mỗi tối.

do the housework

/duː ðə ˈhaʊs.wɝːk/

(collocation) làm việc nhà

Ví dụ:

She does the housework every weekend.

Cô ấy làm việc nhà vào mỗi cuối tuần.

do the shopping

/duː ðə ˈʃɑː.pɪŋ/

(collocation) đi mua sắm

Ví dụ:

She does the shopping every Saturday morning.

Cô ấy đi mua sắm vào sáng thứ Bảy hàng tuần.

do your best

/duː jʊər bɛst/

(phrase) cố gắng hết sức

Ví dụ:

It doesn't matter if you fail, just do your best.

Thất bại cũng không sao, cứ cố gắng hết sức thôi.

do your hair

/duː jɔːr her/

(collocation) làm tóc

Ví dụ:

She spent an hour doing her hair before the party.

Cô ấy mất một giờ để làm tóc trước bữa tiệc.

do your homework

/duː jɔːr ˈhoʊm.wɜːrk/

(collocation) làm bài tập về nhà

Ví dụ:

You can go out when you've done your homework.

Em có thể ra ngoài sau khi làm xong bài tập về nhà.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu