Bộ từ vựng Collocation với "Do" trong bộ Các Cụm Từ Quan Trọng: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Collocation với "Do"' trong bộ 'Các Cụm Từ Quan Trọng' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) gây tổn hại đến, gây thiệt hại cho, làm tổn hại đến
Ví dụ:
The storm did serious damage to the building.
Cơn bão đã gây thiệt hại nặng cho tòa nhà.
(collocation) nghiên cứu
Ví dụ:
Scientists do research to find cures for diseases.
Các nhà khoa học nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa bệnh.
(idiom) thể hiện đúng giá trị, thể hiện xuất sắc
Ví dụ:
She really did justice to the role of Queen Elizabeth in the play.
Cô ấy thật sự thể hiện xuất sắc vai Nữ hoàng Elizabeth trong vở kịch.
(collocation) gây hại, gây tổn thương, gây tổn hại, gây thiệt hại
Ví dụ:
Too much screen time can do harm to your eyes.
Dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể gây hại cho mắt bạn.
(collocation) kinh doanh với, làm ăn với
Ví dụ:
Our company does business with several international suppliers.
Công ty chúng tôi kinh doanh với một số nhà cung cấp quốc tế.
(collocation) không làm gì;
(noun) người lười biếng;
(adjective) vô tích sự, lười biếng, không hành động
Ví dụ:
I don’t want a do-nothing assistant; I need someone who takes initiative.
Tôi không muốn một trợ lý vô tích sự; tôi cần người chủ động làm việc.
(collocation) giúp đỡ ai đó
Ví dụ:
Please do me a favor and send me your email address.
Làm ơn hãy giúp tôi bằng cách gửi cho tôi địa chỉ email của bạn.
(collocation) nấu ăn
Ví dụ:
She usually does the cooking for the family every evening.
Cô ấy thường nấu ăn cho cả gia đình mỗi tối.
(collocation) làm việc nhà
Ví dụ:
She does the housework every weekend.
Cô ấy làm việc nhà vào mỗi cuối tuần.
(collocation) đi mua sắm
Ví dụ:
She does the shopping every Saturday morning.
Cô ấy đi mua sắm vào sáng thứ Bảy hàng tuần.
(phrase) cố gắng hết sức
Ví dụ:
It doesn't matter if you fail, just do your best.
Thất bại cũng không sao, cứ cố gắng hết sức thôi.
(collocation) làm tóc
Ví dụ:
She spent an hour doing her hair before the party.
Cô ấy mất một giờ để làm tóc trước bữa tiệc.
(collocation) làm bài tập về nhà
Ví dụ:
You can go out when you've done your homework.
Em có thể ra ngoài sau khi làm xong bài tập về nhà.