Avatar of Vocabulary Set Bài 5: Họ Có Phải Là Bạn Của Bạn Không?

Bộ từ vựng Bài 5: Họ Có Phải Là Bạn Của Bạn Không? trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 5: Họ Có Phải Là Bạn Của Bạn Không?' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

friend

/frend/

(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;

(verb) kết bạn

Ví dụ:

She's a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

they

/ðeɪ/

(pronoun) chúng, chúng nó, họ, người ta (những người, động vật hoặc vật đã được nhắc đến hoặc dễ dàng nhận biết; chỉ một người mà giới tính không được nhắc đến hoặc không biết; chỉ mọi người nói chung; những người có thẩm quyền hoặc chuyên gia)

Ví dụ:

I've known the Browns for a long time. They're very nice people.

Tôi đã biết gia đình Browns từ lâu rồi. Họ là những người rất tốt.

he

/hiː/

(pronoun) anh ấy, ông ấy, cậu ấy, chàng ấy, hắn (một người hoặc động vật nam giới đã được nhắc đến hoặc dễ dàng nhận biết; một người không rõ giới tính hoặc khi nhắc lại về ai đó hoặc một nhóm người nói chung mà không xác định giới tính);

(noun) đàn ông, con đực;

(abbreviation) Ngài, giáo dục đại học

Ví dụ:

HE the Australian Ambassador

Ngài Đại sứ Úc

she

/ʃiː/

(pronoun) cô ấy, nàng ấy, bà ấy, chị ấy, em ấy, nó (đề cập đến một người nữ hoặc con vật cái đã được nhắc đến hoặc dễ dàng nhận biết);

(noun) đàn bà, con gái, con cái

Ví dụ:

What a sweet little dog. Is it a he or a she?

Một chú chó nhỏ dễ thương quá. Nó là đực hay cái?

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu