Avatar of Vocabulary Set Bài 20: Sa Pa Ở Đâu?

Bộ từ vựng Bài 20: Sa Pa Ở Đâu? trong bộ Lớp 3: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bài 20: Sa Pa Ở Đâu?' trong bộ 'Lớp 3' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bay

/beɪ/

(noun) vịnh, tiếng chó sủa, ô, khu vực;

(verb) sủa, tru;

(adjective) (ngựa) màu nâu đỏ

Ví dụ:

a bay horse

con ngựa màu nâu đỏ

far

/fɑːr/

(adjective) xa, xa xôi, xa xăm;

(adverb) xa, cách xa

Ví dụ:

the far reaches of the universe

tầm xa của vũ trụ

mountain

/ˈmaʊn.tən/

(noun) núi, một núi, một đống

Ví dụ:

The village is backed by awe-inspiring mountains.

Ngôi làng được hỗ trợ bởi những ngọn núi hùng vĩ.

north

/nɔːrθ/

(noun) hướng bắc, phương bắc, phía bắc;

(adjective) bắc;

(adverb) về hướng bắc, về phía bắc

Ví dụ:

the north bank of the river

bờ bắc của sông

temple

/ˈtem.pəl/

(noun) đền, miếu, điện

Ví dụ:

The roof of the temple was held up by a row of thick stone columns.

Phần mái của ngôi đền được nâng đỡ bởi một hàng cột đá dày.

theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

(noun) rạp hát, nhà hát, giảng đường

Ví dụ:

I work at the theater.

Tôi làm việc ở nhà hát.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu