Bộ từ vựng Kiểu dáng, Nôn mửa hoặc Khám phá trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiểu dáng, Nôn mửa hoặc Khám phá' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) bắt kịp, đuổi kịp, tìm ra, gây ảnh hưởng
Ví dụ:
She ran to catch up with her friends ahead.
Cô ấy chạy để bắt kịp bạn bè ở phía trước.
(phrasal verb) đào lên, khai quật, xới lên
Ví dụ:
They dug up an old treasure chest in the backyard.
Họ đào lên một chiếc rương kho báu cũ trong sân sau.
(phrasal verb) làm đẹp, ăn diện, trang điểm, ăn mặc đẹp
Ví dụ:
She dolled up for the party in a stunning dress.
Cô ấy đã diện một chiếc váy tuyệt đẹp cho bữa tiệc.
(phrasal verb) ăn mặc đẹp/ lịch sự;
(noun) trò hóa trang
Ví dụ:
The kids were playing dress-up with their mothers' shoes and hats.
Những đứa trẻ đang chơi trò hóa trang với giày và mũ của mẹ chúng.
(phrasal verb) cải thiện bề ngoài
Ví dụ:
Is there anywhere I can freshen myself up?
Có nơi nào tôi có thể cải thiện bề ngoài bản thân mình không?
(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến
Ví dụ:
I hope things will start to look up in the new year.
Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.
(phrasal verb) chỉnh tề, ăn mặc đẹp hơn, cải thiện, nâng cấp
Ví dụ:
She smartened up for the job interview with a neat suit.
Cô ấy chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc với một bộ vest gọn gàng.
(phrasal verb) nôn trớ, ọc sữa, nôn ra, khạc ra
Ví dụ:
The baby spit up on her bib after feeding.
Em bé nôn trớ lên yếm sau khi bú.
(phrasal verb) nôn mửa, ói, tạo ra, phát sinh, làm nổi bật, thu hút sự chú ý
Ví dụ:
The baby's thrown up her dinner.
Em bé đã nôn bữa tối của mình.