Avatar of Vocabulary Set Kiểu dáng, Nôn mửa hoặc Khám phá

Bộ từ vựng Kiểu dáng, Nôn mửa hoặc Khám phá trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiểu dáng, Nôn mửa hoặc Khám phá' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

catch up with

/kætʃ ʌp wɪð/

(phrasal verb) bắt kịp, đuổi kịp, tìm ra, gây ảnh hưởng

Ví dụ:

She ran to catch up with her friends ahead.

Cô ấy chạy để bắt kịp bạn bè ở phía trước.

dig up

/dɪɡ ˈʌp/

(phrasal verb) đào lên, khai quật, xới lên

Ví dụ:

They dug up an old treasure chest in the backyard.

Họ đào lên một chiếc rương kho báu cũ trong sân sau.

doll up

/dɑːl ʌp/

(phrasal verb) làm đẹp, ăn diện, trang điểm, ăn mặc đẹp

Ví dụ:

She dolled up for the party in a stunning dress.

Cô ấy đã diện một chiếc váy tuyệt đẹp cho bữa tiệc.

dress up

/ˌdres ˈʌp/

(phrasal verb) ăn mặc đẹp/ lịch sự;

(noun) trò hóa trang

Ví dụ:

The kids were playing dress-up with their mothers' shoes and hats.

Những đứa trẻ đang chơi trò hóa trang với giày và mũ của mẹ chúng.

freshen up

/ˈfrɛʃən ʌp/

(phrasal verb) cải thiện bề ngoài

Ví dụ:

Is there anywhere I can freshen myself up?

Có nơi nào tôi có thể cải thiện bề ngoài bản thân mình không?

look up

/lʊk ˈʌp/

(phrasal verb) tra cứu, tìm kiếm, cải tiến

Ví dụ:

I hope things will start to look up in the new year.

Tôi hy vọng mọi thứ sẽ bắt đầu cải tiến trong năm mới.

smarten up

/ˈsmɑːrtən ʌp/

(phrasal verb) chỉnh tề, ăn mặc đẹp hơn, cải thiện, nâng cấp

Ví dụ:

She smartened up for the job interview with a neat suit.

Cô ấy chỉnh tề cho buổi phỏng vấn xin việc với một bộ vest gọn gàng.

spit up

/spɪt ʌp/

(phrasal verb) nôn trớ, ọc sữa, nôn ra, khạc ra

Ví dụ:

The baby spit up on her bib after feeding.

Em bé nôn trớ lên yếm sau khi bú.

throw up

/θroʊ ʌp/

(phrasal verb) nôn mửa, ói, tạo ra, phát sinh, làm nổi bật, thu hút sự chú ý

Ví dụ:

The baby's thrown up her dinner.

Em bé đã nôn bữa tối của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu