Avatar of Vocabulary Set Ngủ, Bảo vệ hoặc Kết nối

Bộ từ vựng Ngủ, Bảo vệ hoặc Kết nối trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Ngủ, Bảo vệ hoặc Kết nối' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

back up

/bæk ˈʌp/

(phrasal verb) hỗ trợ, sao lưu;

(noun) sự hỗ trợ, sự dự trữ, sự sao lưu

Ví dụ:

We're going to need some professional backup for this project.

Chúng tôi sẽ cần một số sự hỗ trợ chuyên nghiệp cho dự án này.

get up

/ɡet ˈʌp/

(phrasal verb) thức dậy, đứng dậy;

(noun) kiểu (áo)

Ví dụ:

He was in some kind of Mafia get-up, with a pinstriped suit and wide tie.

Anh ta ăn mặc theo kiểu Mafia nào đó, với bộ vest có sọc và cà vạt rộng.

hook up

/hʊk ˈʌp/

(phrasal verb) kết nối, nối, làm quen, quan hệ (thân mật), hợp tác, kết nối làm việc;

(noun) cuộc gặp gỡ thân mật, quan hệ tình cảm/ tình dục không chính thức, sự kết nối, sự liên kết

Ví dụ:

They had a one-night hook-up after the party.

Họ đã có một cuộc gặp gỡ thân mật một đêm sau bữa tiệc.

prop up

/prɑːp ʌp/

(phrasal verb) chống đỡ, hỗ trợ

Ví dụ:

They propped up the old fence with wooden beams.

Họ chống đỡ hàng rào cũ bằng các thanh gỗ.

sit-up

/ˈsɪt.ʌp/

(noun) bài tập gập bụng;

(phrasal verb) ngồi thẳng lưng, ngồi dậy, thức khuya

Ví dụ:

He does 20 sit-ups every morning.

Anh ấy thực hiện 20 lần gập bụng mỗi sáng.

stand up for

/stænd ʌp fɔr/

(phrasal verb) bảo vệ, ủng hộ, đấu tranh cho

Ví dụ:

She always stands up for her friends when they are in trouble.

Cô ấy luôn bảo vệ bạn bè khi họ gặp khó khăn.

stay up

/steɪ ʌp/

(phrasal verb) thức khuya, trụ hạng

Ví dụ:

She stayed up all night studying for the exam.

Cô ấy thức khuya cả đêm để học thi.

wait up

/weɪt ʌp/

(phrasal verb) thức đợi, đợi với, dừng để chờ

Ví dụ:

I’ll be back very late so don’t wait up for me.

Tôi sẽ về rất muộn nên đừng thức đợi tôi.

wake up

/weɪk ˈʌp/

(phrasal verb) thức giấc, tỉnh dậy, thức dậy

Ví dụ:

wake up in the morning.

Tôi thức dậy vào buổi sáng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu