Bộ từ vựng Thanh toán, Đánh giá hoặc Kiểm tra trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thanh toán, Đánh giá hoặc Kiểm tra' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) mua sạch, mua toàn bộ
Ví dụ:
He bought up all the land in the surrounding area.
Anh ta mua toàn bộ đất ở khu vực xung quanh.
(phrasal verb) kiểm kê tiền mặt, tính toán doanh thu
Ví dụ:
They cash up the till at the end of each day.
Họ kiểm kê tiền mặt trong két vào cuối mỗi ngày.
(phrasal verb) kiểm tra, giám sát
Ví dụ:
I need to check up on a few things before I can decide.
Tôi cần kiểm tra một số thứ trước khi có thể quyết định.
(phrasal verb) thanh toán, trả hết (tiền nợ hoặc chi phí)
Ví dụ:
He finally paid up the overdue rent.
Anh ấy cuối cùng cũng trả hết tiền thuê nhà quá hạn.
(phrasal verb) bán hết
Ví dụ:
They sold up their business and moved abroad.
Họ bán doanh nghiệp của mình và chuyển ra nước ngoài.
(phrasal verb) thanh toán, trả nợ (tiền bạc, hóa đơn)
Ví dụ:
They settled up their tab at the bar before leaving.
Họ thanh toán hóa đơn tại quầy bar trước khi rời đi.
(phrasal verb) đánh giá cẩn thận, tăng kích thước
Ví dụ:
He sized up the situation very quickly.
Anh ấy đánh giá cẩn thận tình hình rất nhanh.
(phrasal verb) miễn cưỡng chi tiền, trả tiền
Ví dụ:
He had to stump up £200 for the repairs.
Anh ấy phải miễn cưỡng chi 200 bảng cho việc sửa chữa.
(phrasal verb) đánh giá
Ví dụ:
It was obvious that she was cautiously weighing me up.
Rõ ràng là cô ấy đang thận trọng đánh giá tôi.