Avatar of Vocabulary Set Di chuyển hoặc Định vị

Bộ từ vựng Di chuyển hoặc Định vị trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Di chuyển hoặc Định vị' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

come up

/kʌm ʌp/

(phrasal verb) được đưa ra, xảy ra, xuất hiện

Ví dụ:

What points came up at the meeting?

Những điểm nào đã được đưa ra tại cuộc họp?

creep up on

/kriːp ʌp ɑːn/

(phrasal verb) rón rén đến gần, dần dần đến

Ví dụ:

Don't creep up on me like that!

Đừng rón rén đến gần tôi như thế!

curl up

/kɜːrl ˈʌp/

(phrasal verb) cuộn tròn, nằm cuộn mình, co lại, cuộn lại, làm xấu hổ, ngượng ngùng

Ví dụ:

He was lying curled up on the bed.

Anh ta nằm cuộn tròn trên giường.

fold-up

/ˈfoʊld.ʌp/

(adjective) có thể gấp lại, xếp gọn;

(phrase) gấp lại, xếp lại

Ví dụ:

She bought a fold-up chair for the camping trip.

Cô ấy mua một chiếc ghế có thể gấp cho chuyến đi cắm trại.

get up

/ɡet ˈʌp/

(phrasal verb) thức dậy, đứng dậy;

(noun) kiểu (áo)

Ví dụ:

He was in some kind of Mafia get-up, with a pinstriped suit and wide tie.

Anh ta ăn mặc theo kiểu Mafia nào đó, với bộ vest có sọc và cà vạt rộng.

hole up

/hoʊl ʌp/

(phrasal verb) ẩn náu, ẩn nấp, trú ẩn

Ví dụ:

We believe the gang are holed up in the mountains.

Chúng tôi tin rằng băng đảng đang ẩn náu trên núi.

put up

/pʊt ʌp/

(phrasal verb) đội lên, tăng, đưa lên

Ví dụ:

Why don't you put up your hood?

Tại sao bạn không đội mũ trùm đầu lên?

roll up

/roʊl ˈʌp/

(phrasal verb) cuộn lại, gấp lại, đến, xuất hiện, tích lũy, tăng dần;

(noun) thuốc lá cuộn;

(idiom) lại đây;

(adjective) tích lũy, cộng dồn

Ví dụ:

a roll-up mortgage

thế chấp tích lũy

show up

/ʃoʊ ʌp/

(phrasal verb) xuất hiện, đến tới, hiện rõ

Ví dụ:

I invited him for eight o'clock, but he didn't show up until 9.30.

Tôi mời anh ấy lúc tám giờ, nhưng đến 9 giờ 30 anh ấy mới chịu xuất hiện.

sit-up

/ˈsɪt.ʌp/

(noun) bài tập gập bụng;

(phrasal verb) ngồi thẳng lưng, ngồi dậy, thức khuya

Ví dụ:

He does 20 sit-ups every morning.

Anh ấy thực hiện 20 lần gập bụng mỗi sáng.

stack up

/stæk ʌp/

(phrasal verb) chất đống, chồng chất, tích lũy, tăng dần;

(idiom) xếp chồng, chồng chất, chất đống;

(noun) vụ tai nạn liên hoàn

Ví dụ:

Once the last few people had left the hall, the caretaker began stacking up the chairs.

Khi những người cuối cùng rời khỏi hội trường, người trông coi bắt đầu xếp chồng ghế.

squash up

/skwɑːʃ ʌp/

(phrasal verb) chen chúc, ép sát

Ví dụ:

We squashed up to make room for Sue.

Chúng tôi chen chúc nhau để nhường chỗ cho Sue.

stand up

/stænd ˈʌp/

(phrasal verb) đứng lên, đứng dậy;

(adjective) đứng, thẳng đứng, tấu hài độc thoại;

(noun) buổi tấu hài độc thoại, người tấu hài độc thoại

Ví dụ:

The stand-up collar on his shirt gave a formal look.

Cổ áo đứng trên áo sơ mi của anh ấy tạo vẻ ngoài trang trọng.

straighten up

/ˈstreɪtən ʌp/

(phrasal verb) đứng thẳng, chỉnh tư thế, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, cải thiện hành vi, cư xử đúng mực

Ví dụ:

She straightened up when the teacher walked into the room.

Cô ấy đứng thẳng khi giáo viên bước vào phòng.

warm up

/wɔːrm ˈʌp/

(phrasal verb) ấm lên, hâm nóng, khởi động;

(noun) sự khởi động, giai đoạn khởi động

Ví dụ:

Let's do a few warm-up exercises.

Chúng ta hãy thực hiện một vài bài tập khởi động.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu