Bộ từ vựng Di chuyển hoặc Định vị trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Di chuyển hoặc Định vị' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) được đưa ra, xảy ra, xuất hiện
Ví dụ:
What points came up at the meeting?
Những điểm nào đã được đưa ra tại cuộc họp?
(phrasal verb) rón rén đến gần, dần dần đến
Ví dụ:
Don't creep up on me like that!
Đừng rón rén đến gần tôi như thế!
(phrasal verb) cuộn tròn, nằm cuộn mình, co lại, cuộn lại, làm xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ:
He was lying curled up on the bed.
Anh ta nằm cuộn tròn trên giường.
(adjective) có thể gấp lại, xếp gọn;
(phrase) gấp lại, xếp lại
Ví dụ:
She bought a fold-up chair for the camping trip.
Cô ấy mua một chiếc ghế có thể gấp cho chuyến đi cắm trại.
(phrasal verb) thức dậy, đứng dậy;
(noun) kiểu (áo)
Ví dụ:
He was in some kind of Mafia get-up, with a pinstriped suit and wide tie.
Anh ta ăn mặc theo kiểu Mafia nào đó, với bộ vest có sọc và cà vạt rộng.
(phrasal verb) ẩn náu, ẩn nấp, trú ẩn
Ví dụ:
We believe the gang are holed up in the mountains.
Chúng tôi tin rằng băng đảng đang ẩn náu trên núi.
(phrasal verb) đội lên, tăng, đưa lên
Ví dụ:
Why don't you put up your hood?
Tại sao bạn không đội mũ trùm đầu lên?
(phrasal verb) cuộn lại, gấp lại, đến, xuất hiện, tích lũy, tăng dần;
(noun) thuốc lá cuộn;
(idiom) lại đây;
(adjective) tích lũy, cộng dồn
Ví dụ:
a roll-up mortgage
thế chấp tích lũy
(phrasal verb) xuất hiện, đến tới, hiện rõ
Ví dụ:
I invited him for eight o'clock, but he didn't show up until 9.30.
Tôi mời anh ấy lúc tám giờ, nhưng đến 9 giờ 30 anh ấy mới chịu xuất hiện.
(noun) bài tập gập bụng;
(phrasal verb) ngồi thẳng lưng, ngồi dậy, thức khuya
Ví dụ:
He does 20 sit-ups every morning.
Anh ấy thực hiện 20 lần gập bụng mỗi sáng.
(phrasal verb) chất đống, chồng chất, tích lũy, tăng dần;
(idiom) xếp chồng, chồng chất, chất đống;
(noun) vụ tai nạn liên hoàn
Ví dụ:
Once the last few people had left the hall, the caretaker began stacking up the chairs.
Khi những người cuối cùng rời khỏi hội trường, người trông coi bắt đầu xếp chồng ghế.
(phrasal verb) chen chúc, ép sát
Ví dụ:
We squashed up to make room for Sue.
Chúng tôi chen chúc nhau để nhường chỗ cho Sue.
(phrasal verb) đứng lên, đứng dậy;
(adjective) đứng, thẳng đứng, tấu hài độc thoại;
(noun) buổi tấu hài độc thoại, người tấu hài độc thoại
Ví dụ:
The stand-up collar on his shirt gave a formal look.
Cổ áo đứng trên áo sơ mi của anh ấy tạo vẻ ngoài trang trọng.
(phrasal verb) đứng thẳng, chỉnh tư thế, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, cải thiện hành vi, cư xử đúng mực
Ví dụ:
She straightened up when the teacher walked into the room.
Cô ấy đứng thẳng khi giáo viên bước vào phòng.
(phrasal verb) ấm lên, hâm nóng, khởi động;
(noun) sự khởi động, giai đoạn khởi động
Ví dụ:
Let's do a few warm-up exercises.
Chúng ta hãy thực hiện một vài bài tập khởi động.