Avatar of Vocabulary Set Cải thiện hoặc Tăng cường

Bộ từ vựng Cải thiện hoặc Tăng cường trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cải thiện hoặc Tăng cường' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

big up

/bɪɡ ʌp/

(phrasal verb) ca ngợi, tôn vinh

Ví dụ:

He bigged up his team for their hard work.

Anh ấy ca ngợi đội của mình vì đã làm việc chăm chỉ.

brush up

/brʌʃ ʌp/

(phrasal verb) trau dồi, ôn lại, cải thiện

Ví dụ:

I thought I'd brush up on my French before going to Paris.

Tôi nghĩ mình sẽ trau dồi tiếng Pháp trước khi đến Paris.

jazz up

/dʒæz ʌp/

(phrasal verb) làm nổi bật, làm sôi động, làm hấp dẫn, làm cho thú vị

Ví dụ:

She jazzed up her outfit with a colorful scarf.

Cô ấy làm bộ trang phục trở nên nổi bật với một chiếc khăn rực rỡ.

level up

/ˈlev.əl ˌʌp/

(phrasal verb) nâng cấp, cải thiện, nâng cao, thăng cấp

Ví dụ:

She leveled up her coding skills with a new course.

Cô ấy nâng cấp kỹ năng lập trình với một khóa học mới.

man up

/mæn ʌp/

(phrasal verb) trở nên mạnh mẽ

Ví dụ:

I decided to man up and tell them what I really thought.

Tôi quyết định trở nên mạnh mẽ và nói cho họ biết suy nghĩ thực sự của mình.

move up

/muːv ʌp/

(verb) tiến lên, thăng tiến, tăng lên

Ví dụ:

In order to move up in the company, employees had to demonstrate their loyalty.

Nhằm để thăng tiến trong công ty, các nhân viên phải biểu lộ lòng trung thành của họ.

polish up

/ˈpɑː.lɪʃ ʌp/

(phrasal verb) đánh bóng, làm sáng, cải thiện, trau chuốt

Ví dụ:

She polished up the silverware for the dinner party.

Cô ấy đánh bóng bộ đồ bạc cho bữa tiệc tối.

shore up

/ʃɔːr ʌp/

(phrasal verb) củng cố, gia cố, hỗ trợ, tăng cường

Ví dụ:

They shored up the wall to prevent it from collapsing.

Họ gia cố bức tường để ngăn nó sụp đổ.

spice up

/spaɪs ʌp/

(phrasal verb) làm cho hấp dẫn, thú vị hơn, thêm gia vị

Ví dụ:

Ty is always looking for ways to spice up a recipe.

Ty luôn tìm cách thêm gia vị cho công thức nấu ăn.

toughen up

/ˈtʌf.ən ʌp/

(phrasal verb) trở nên cứng cỏi hơn, làm cứng cỏi hơn, cứng rắn hơn, mạnh mẽ hơn

Ví dụ:

She toughened up after facing many challenges.

Cô ấy trở nên cứng cỏi hơn sau khi đối mặt với nhiều thử thách.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu