Avatar of Vocabulary Set Cho hoặc Thu thập

Bộ từ vựng Cho hoặc Thu thập trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cho hoặc Thu thập' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

cough up

/kɔːf ʌp/

(phrasal verb) miễn cưỡng trả tiền, đưa tiền, khạc ra, ho ra

Ví dụ:

He finally coughed up the money he owed me.

Anh ta cuối cùng cũng miễn cưỡng trả số tiền nợ tôi.

double up

/ˈdʌb.əl ʌp/

(phrasal verb) chia sẻ, dùng chung, gập người, cúi gập người, tăng gấp đôi

Ví dụ:

We had to double up in the hotel room to save costs.

Chúng tôi phải dùng chung phòng khách sạn để tiết kiệm chi phí.

fix up

/fɪks ʌp/

(phrasal verb) sửa chữa, cải tạo, sắp xếp, tổ chức

Ví dụ:

They fixed up the old house before moving in.

Họ sửa chữa ngôi nhà cũ trước khi chuyển vào.

hook up

/hʊk ˈʌp/

(phrasal verb) kết nối, nối, làm quen, quan hệ (thân mật), hợp tác, kết nối làm việc;

(noun) cuộc gặp gỡ thân mật, quan hệ tình cảm/ tình dục không chính thức, sự kết nối, sự liên kết

Ví dụ:

They had a one-night hook-up after the party.

Họ đã có một cuộc gặp gỡ thân mật một đêm sau bữa tiệc.

pack up

/pæk ˈʌp/

(phrasal verb) đóng gói, thu dọn, ngừng hoạt động, hỏng hóc, từ bỏ, dừng lại;

(noun) bữa ăn nhẹ đóng gói

Ví dụ:

He’s on a school trip today, so he’s taken a pack-up.

Hôm nay anh ấy đi dã ngoại ở trường nên mang theo một bữa ăn nhẹ đóng gói.

pick up

/pɪk ʌp/

(verb) đón, mang theo, tích lũy

Ví dụ:

I'll pick you up at fiveo'clock.

Tôi sẽ đón bạn lúc 5 giờ.

roundup

/ˈrɑʊndˌʌp/

(noun) sự tổng hợp, sự tập họp, sự họp lại;

(phrasal verb) tập hợp, họp lại, tổng hợp

Ví dụ:

This week’s issue includes a roundup of the latest record releases.

Số phát hành tuần này bao gồm tổng hợp các bản phát hành đĩa hát mới nhất.

save up

/seɪv ʌp/

(phrasal verb) tiết kiệm

Ví dụ:

It took me months to save up enough money to go travelling.

Tôi mất nhiều tháng để tiết kiệm đủ tiền để đi du lịch.

serve up

/sɜːrv ʌp/

(phrasal verb) dọn lên, phục vụ, cung cấp, đưa ra

Ví dụ:

She served up a delicious meal for the guests.

Cô ấy dọn lên một bữa ăn ngon cho khách.

stock up

/stɑːk ʌp/

(phrasal verb) dự trữ, tích trữ

Ví dụ:

They stocked up on food before the storm hit.

Họ tích trữ thực phẩm trước khi cơn bão ập đến.

fork up

/fɔːrk ʌp/

(phrasal verb) miễn cưỡng chi tiền, trả tiền

Ví dụ:

He had to fork up $50 for the parking fine.

Anh ấy phải miễn cưỡng chi 50 đô cho tiền phạt đỗ xe.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu