Bộ từ vựng Tiêu thụ hoặc Cắt đi trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tiêu thụ hoặc Cắt đi' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(collocation) cắt nhỏ, thái nhỏ, phân chia, chia nhỏ
Ví dụ:
She chopped up the vegetables for the soup.
Cô ấy thái nhỏ rau củ cho món súp.
(phrasal verb) cắt nhỏ, thái nhỏ, nghịch ngợm, đùa giỡn, làm buồn bã, tổn thương;
(noun) người thích đùa, người nghịch ngợm
Ví dụ:
He’s such a cut-up at parties, always telling jokes.
Anh ấy là một người thích đùa ở các bữa tiệc, luôn kể chuyện cười.
(phrasal verb) uống cạn, uống một hơi, uống hết
Ví dụ:
Drink up and let's go.
Uống hết đi rồi đi.
(phrasal verb) ăn hết, ngốn, ăn nhiều
Ví dụ:
Come on. Eat up your potatoes.
Cố lên. Ăn hết khoai tây của bạn.
(phrasal verb) đổ đầy, làm no nê, đầy
Ví dụ:
That sandwich really filled me up.
Chiếc bánh sandwich đó thực sự làm tôi no.
(phrasal verb) hoàn thành, kết thúc, dùng hết, tiêu thụ hết
Ví dụ:
She started the job, had lunch, and then came back to finish it up.
Cô ấy bắt đầu công việc, ăn trưa, và sau đó quay lại để hoàn thành nó.
(phrasal verb) ăn ngấu nghiến, ăn nhanh, ngốn hết, tiêu thụ, chiếm đoạt
Ví dụ:
The kids gobbled up all the cookies in minutes.
Bọn trẻ ăn ngấu nghiến hết số bánh quy chỉ trong vài phút.
(phrasal verb) dùng hết, sử dụng hết
Ví dụ:
Don't use up all the milk - we need some for breakfast.
Đừng dùng hết sữa - chúng ta cần một ít cho bữa sáng.