Avatar of Vocabulary Set Làm sạch hoặc Tách rời

Bộ từ vựng Làm sạch hoặc Tách rời trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Làm sạch hoặc Tách rời' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

break up

/breɪk ʌp/

(phrasal verb) chia tay, tuyệt giao, nghỉ hè

Ví dụ:

Jenny and George have broken up.

Jenny và George đã chia tay.

clean up

/kliːn ˈʌp/

(phrasal verb) dọn dẹp, kiếm được một món lời

Ví dụ:

We'll go out as soon as I've cleaned up the kitchen.

Chúng tôi sẽ đi ra ngoài ngay sau khi tôi dọn dẹp nhà bếp.

clean up after

/kliːn ʌp ˈæf.tər/

(phrasal verb) dọn dẹp sau (ai đó hoặc một hoạt động)

Ví dụ:

She had to clean up after her kids’ messy party.

Cô ấy phải dọn dẹp sau bữa tiệc bừa bộn của bọn trẻ.

clear up

/klɪr ˈʌp/

(phrasal verb) dọn dẹp, sáng tỏ, rõ ràng

Ví dụ:

I hope it clears up this afternoon.

Tôi hy vọng thời tiết sẽ quang đãng vào chiều nay.

mop up

/mɑːp ʌp/

(phrasal verb) lau sạch, lau chùi, kết thúc, dọn dẹp

Ví dụ:

She mopped up the spilled juice on the floor.

Cô ấy lau sạch nước ép bị đổ trên sàn.

split up

/splɪt ˈʌp/

(phrasal verb) chia tay, phân chia, tách rời;

(noun) cuộc chia tay

Ví dụ:

Their split-up was amicable, with no hard feelings.

Cuộc chia tay của họ diễn ra hòa bình, không có hiềm khích.

sweep up

/swiːp ʌp/

(phrasal verb) bế lên, quét sạch, dọn sạch

Ví dụ:

He swept her up into his arms.

Anh ấy bế em ấy lên trong vòng tay mình.

tear up

/ter ʌp/

(phrasal verb) xé nát, phá hủy, làm hỏng, làm đau lòng, làm tổn thương

Ví dụ:

She tore up all the letters he had sent her.

Cô ấy xé nát tất cả những lá thư anh ấy đã gửi cho cô ấy.

tidy up

/ˈtaɪ.di ʌp/

(phrasal verb) hoàn thiện, chỉnh sửa, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng;

(noun) hành động dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng

Ví dụ:

The house needs a quick tidy-up before the party.

Ngôi nhà cần được dọn dẹp nhanh chóng trước bữa tiệc.

wash up

/wɑːʃ ˈʌp/

(phrasal verb) rửa, tắm rửa, trôi dạt;

(noun) cuộc thảo luận (những gì đã xảy ra, những gì lẽ ra có thể làm tốt hơn)

Ví dụ:

The wash-up of his failed campaign will be done in the months to come.

Cuộc thảo luận về chiến dịch thất bại của ông sẽ được hoàn thành trong những tháng tới.

wipe up

/waɪp ʌp/

(phrasal verb) lau sạch

Ví dụ:

I was just wiping up the soup that you spilled in the kitchen.

Tôi vừa lau sạch súp mà bạn làm đổ trong bếp.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu