Bộ từ vựng Làm sạch hoặc Tách rời trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Làm sạch hoặc Tách rời' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) chia tay, tuyệt giao, nghỉ hè
Ví dụ:
Jenny and George have broken up.
Jenny và George đã chia tay.
(phrasal verb) dọn dẹp, kiếm được một món lời
Ví dụ:
We'll go out as soon as I've cleaned up the kitchen.
Chúng tôi sẽ đi ra ngoài ngay sau khi tôi dọn dẹp nhà bếp.
(phrasal verb) dọn dẹp sau (ai đó hoặc một hoạt động)
Ví dụ:
She had to clean up after her kids’ messy party.
Cô ấy phải dọn dẹp sau bữa tiệc bừa bộn của bọn trẻ.
(phrasal verb) dọn dẹp, sáng tỏ, rõ ràng
Ví dụ:
I hope it clears up this afternoon.
Tôi hy vọng thời tiết sẽ quang đãng vào chiều nay.
(phrasal verb) lau sạch, lau chùi, kết thúc, dọn dẹp
Ví dụ:
She mopped up the spilled juice on the floor.
Cô ấy lau sạch nước ép bị đổ trên sàn.
(phrasal verb) chia tay, phân chia, tách rời;
(noun) cuộc chia tay
Ví dụ:
Their split-up was amicable, with no hard feelings.
Cuộc chia tay của họ diễn ra hòa bình, không có hiềm khích.
(phrasal verb) bế lên, quét sạch, dọn sạch
Ví dụ:
He swept her up into his arms.
Anh ấy bế em ấy lên trong vòng tay mình.
(phrasal verb) xé nát, phá hủy, làm hỏng, làm đau lòng, làm tổn thương
Ví dụ:
She tore up all the letters he had sent her.
Cô ấy xé nát tất cả những lá thư anh ấy đã gửi cho cô ấy.
(phrasal verb) hoàn thiện, chỉnh sửa, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng;
(noun) hành động dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
Ví dụ:
The house needs a quick tidy-up before the party.
Ngôi nhà cần được dọn dẹp nhanh chóng trước bữa tiệc.
(phrasal verb) rửa, tắm rửa, trôi dạt;
(noun) cuộc thảo luận (những gì đã xảy ra, những gì lẽ ra có thể làm tốt hơn)
Ví dụ:
The wash-up of his failed campaign will be done in the months to come.
Cuộc thảo luận về chiến dịch thất bại của ông sẽ được hoàn thành trong những tháng tới.
(phrasal verb) lau sạch
Ví dụ:
I was just wiping up the soup that you spilled in the kitchen.
Tôi vừa lau sạch súp mà bạn làm đổ trong bếp.