Bộ từ vựng Trở thành trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trở thành' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) sôi lên, đun sôi, bùng lên, dâng trào
Ví dụ:
Could you boil some water up for me?
Bạn có thể đun sôi nước cho tôi không?
(phrasal verb) cạn nước, khô cạn, cạn ráo, cạn kiệt
Ví dụ:
During the drought, the river dried up.
Trong thời gian hạn hán, dòng sông cạn nước.
(phrasal verb) mờ sương, bị phủ sương
Ví dụ:
The bathroom mirror fogged up after her hot shower.
Gương phòng tắm mờ sương sau khi cô ấy tắm nước nóng.
(phrasal verb) trưởng thành, nổi lên, phát triển
Ví dụ:
I grew up in Scotland.
Tôi lớn lên ở Scotland.
(phrasal verb) làm nóng lên, trở nên căng thẳng, trở nên sôi động;
(collocation) làm nóng lên
Ví dụ:
The fire heats the room up within minutes.
Ngọn lửa làm nóng căn phòng trong vòng vài phút.
(phrasal verb) tỉnh táo, ngừng uống rượu, ngừng dùng ma túy
Ví dụ:
Stay here with us until you've sobered up.
Ở lại đây với chúng tôi cho đến khi bạn tỉnh táo.
(phrasal verb) mờ sương, bị phủ hơi nước
Ví dụ:
The car windows steamed up during the rain.
Cửa sổ xe mờ sương trong lúc trời mưa.
(phrasal verb) làm mờ, mờ sương, rưng rưng
Ví dụ:
The steam from the kettle misted up her glasses.
Hơi nước từ ấm đun nước làm mờ kính của cô ấy.
(phrasal verb) đóng băng, phủ băng
Ví dụ:
The car windshield iced up overnight in the freezing weather.
Kính chắn gió xe phủ băng qua đêm trong thời tiết lạnh giá.