Bộ từ vựng Thêm vào hoặc Điền vào trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thêm vào hoặc Điền vào' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Up'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tổng cộng lên tới, tương đương với, dẫn đến
Ví dụ:
The expenses added up to $500 for the trip.
Chi phí tổng cộng lên tới 500 đô la cho chuyến đi.
(phrasal verb) đổ đầy, làm no nê, đầy
Ví dụ:
That sandwich really filled me up.
Chiếc bánh sandwich đó thực sự làm tôi no.
(phrasal verb) trang bị, lắp đặt, vu khống, gài bẫy
Ví dụ:
They fitted up the new office with modern furniture.
Họ lắp đặt văn phòng mới với nội thất hiện đại.
(phrasal verb) làm phồng, làm căng, tăng cân, mũm mĩm hơn
Ví dụ:
She plumped up the cushions before the guests arrived.
Cô ấy làm phồng gối trước khi khách đến.
(phrasal verb) bơm căng, làm phồng, tăng cường, thúc đẩy, kích thích, hào hứng
Ví dụ:
He pumped up the bike tires before the ride.
Anh ấy bơm căng lốp xe đạp trước khi đi.
(phrasal verb) làm cho hấp dẫn, thú vị hơn, thêm gia vị
Ví dụ:
Ty is always looking for ways to spice up a recipe.
Ty luôn tìm cách thêm gia vị cho công thức nấu ăn.
(noun) việc nạp thêm tiền, số lượng nước được thêm vào cốc (để làm đầy lại);
(phrasal verb) đổ đầy, nạp tiền, tăng thêm;
(adjective) tăng thêm, tính thêm
Ví dụ:
Many universities charge their students top-up tuition fees.
Nhiều trường đại học tính thêm học phí cho sinh viên.
(phrasal verb) tính tổng, cộng lại
Ví dụ:
She totted up the expenses for the trip.
Cô ấy tính tổng chi phí cho chuyến đi.