Avatar of Vocabulary Set Tách hoặc Phân biệt (Apart)

Bộ từ vựng Tách hoặc Phân biệt (Apart) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tách hoặc Phân biệt (Apart)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

come apart

/kʌm əˈpɑːrt/

(phrasal verb) vỡ ra, tan rã, sụp đổ, tan vỡ, suy sụp

Ví dụ:

The old book came apart when I opened it.

Cuốn sách cũ vỡ ra khi tôi mở nó.

drift apart

/drɪft əˈpɑːrt/

(phrasal verb) xa cách, lạnh nhạt

Ví dụ:

Over the years, the two friends drifted apart.

Qua nhiều năm, hai người bạn ngày càng xa cách.

fall apart

/fɔːl əˈpɑːrt/

(phrasal verb) vỡ thành từng mảnh, sụp đổ, hoảng loạn

Ví dụ:

After his wife died, he began to fall apart.

Sau khi vợ anh ấy mất, anh ấy bắt đầu suy sụp.

grow apart

/ɡroʊ əˈpɑːrt/

(phrasal verb) trở nên xa lạ, xa cách

Ví dụ:

As we got older, we just grew apart.

Khi chúng tôi lớn lên, chúng tôi ngày càng xa cách.

pull apart

/pʊl əˈpɑːrt/

(phrasal verb) xé ra, tách rời, tách ra, phê bình

Ví dụ:

He pulled the old toy apart to see how it worked.

Anh ấy món đồ chơi cũ ra để xem nó hoạt động thế nào.

set apart

/set əˈpɑːrt/

(phrasal verb) làm khác biệt, làm nổi bật, dành riêng

Ví dụ:

Her unique leadership style sets her apart from other managers.

Phong cách lãnh đạo độc đáo của cô ấy làm cô ấy khác biệt với những người quản lý khác.

take apart

/teɪk əˈpɑːrt/

(phrasal verb) tháo rời, phê bình gay gắt, chỉ trích, đánh bại dễ dàng

Ví dụ:

He took the clock apart to fix it.

Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ để sửa nó.

tear apart

/ter əˈpɑːrt/

(phrasal verb) gây chia rẽ, làm tan nát, xé xác

Ví dụ:

The dogs tore the fox apart.

Đàn chó xé xác con cáo.

tell apart

/tel əˈpɑːrt/

(phrasal verb) phân biệt

Ví dụ:

Many people have a hard time telling less expensive perfumes apart.

Nhiều người gặp khó khăn khi phân biệt các loại nước hoa rẻ tiền.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu