Bộ từ vựng Tách hoặc Phân biệt (Apart) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tách hoặc Phân biệt (Apart)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Together', 'Against', 'Apart', khác' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) vỡ ra, tan rã, sụp đổ, tan vỡ, suy sụp
Ví dụ:
The old book came apart when I opened it.
Cuốn sách cũ vỡ ra khi tôi mở nó.
(phrasal verb) xa cách, lạnh nhạt
Ví dụ:
Over the years, the two friends drifted apart.
Qua nhiều năm, hai người bạn ngày càng xa cách.
(phrasal verb) vỡ thành từng mảnh, sụp đổ, hoảng loạn
Ví dụ:
After his wife died, he began to fall apart.
Sau khi vợ anh ấy mất, anh ấy bắt đầu suy sụp.
(phrasal verb) trở nên xa lạ, xa cách
Ví dụ:
As we got older, we just grew apart.
Khi chúng tôi lớn lên, chúng tôi ngày càng xa cách.
(phrasal verb) xé ra, tách rời, tách ra, phê bình
Ví dụ:
He pulled the old toy apart to see how it worked.
Anh ấy xé món đồ chơi cũ ra để xem nó hoạt động thế nào.
(phrasal verb) làm khác biệt, làm nổi bật, dành riêng
Ví dụ:
Her unique leadership style sets her apart from other managers.
Phong cách lãnh đạo độc đáo của cô ấy làm cô ấy khác biệt với những người quản lý khác.
(phrasal verb) tháo rời, phê bình gay gắt, chỉ trích, đánh bại dễ dàng
Ví dụ:
He took the clock apart to fix it.
Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ để sửa nó.
(phrasal verb) gây chia rẽ, làm tan nát, xé xác
Ví dụ:
The dogs tore the fox apart.
Đàn chó xé xác con cáo.
(phrasal verb) phân biệt
Ví dụ:
Many people have a hard time telling less expensive perfumes apart.
Nhiều người gặp khó khăn khi phân biệt các loại nước hoa rẻ tiền.