Avatar of Vocabulary Set Cố gắng, Thành công hoặc Thất bại

Bộ từ vựng Cố gắng, Thành công hoặc Thất bại trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cố gắng, Thành công hoặc Thất bại' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

beat out

/biːt aʊt/

(phrasal verb) đánh, gõ, dập tắt, đánh bại

Ví dụ:

The drummer beat out a steady rhythm while we marched.

Người đánh trống đánh theo nhịp đều trong khi chúng tôi diễu hành.

fizzle out

/ˈfɪz.əl aʊt/

(phrasal verb) tàn dần, thất bại, ngừng hoạt động, hỏng dần, tan vỡ

Ví dụ:

The party started well but fizzled out after midnight.

Bữa tiệc bắt đầu sôi nổi nhưng tàn dần sau nửa đêm.

give out

/ɡɪv aʊt/

(phrasal verb) cạn kiệt, hết, hết sức, hỏng

Ví dụ:

After a month their food supplies gave out.

Sau một tháng, nguồn cung cấp thực phẩm của họ cạn kiệt.

lose out

/luːz aʊt/

(phrasal verb) mất cơ hội, thua thiệt, bỏ lỡ, chịu thiệt

Ví dụ:

She lost out on the promotion because she didn’t apply in time.

Cô ấy mất cơ hội được thăng chức vì không nộp đơn đúng hạn.

luck out

/lʌk aʊt/

(phrasal verb) gặp may mắn

Ví dụ:

My wife lucked out – she left town just before the hurricane hit.

Vợ tôi đã may mắn – cô ấy đã rời khỏi thị trấn ngay trước khi cơn bão ập đến.

miss out

/mɪs aʊt/

(phrasal verb) bỏ sót, bỏ lỡ, bỏ qua

Ví dụ:

I'll just read through the form again to make sure I haven't missed anything out.

Tôi sẽ đọc lại biểu mẫu một lần nữa để đảm bảo rằng tôi không bỏ sót bất kỳ điều gì.

pan out

/pæn aʊt/

(phrasal verb) thành công, diễn ra

Ví dụ:

I'm happy with the way things have panned out.

Tôi hài lòng với cách mọi thứ diễn ra.

pick out

/pɪk aʊt/

(phrasal verb) chọn, nhận dạng, nhận ra, nhận diện

Ví dụ:

The critics picked him out as the outstanding male dancer of the decade.

Các nhà phê chọn anh ấy là nam vũ công xuất sắc của thập kỷ.

strike out

/straɪk aʊt/

(phrasal verb) thất bại, không đạt được mục tiêu, tự lập, gạch bỏ, xóa bỏ;

(noun) lượt loại (trong bóng chày)

Ví dụ:

The pitcher recorded three strikeouts in one game.

Người ném bóng ghi được ba lượt loại trong một trận đấu.

test out

/test aʊt/

(phrasal verb) thử nghiệm, kiểm tra

Ví dụ:

They tested out the new software before launching it.

Họ thử nghiệm phần mềm mới trước khi ra mắt.

try-out

/ˈtraɪ.aʊt/

(noun) buổi tập thử, buổi diễn tập;

(phrasal verb) thử, kiểm tra

Ví dụ:

The try-outs for the team will be next weekend.

Buổi tập thử của đội sẽ diễn ra vào cuối tuần tới.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu