Bộ từ vựng Tạo ra, Sản xuất hoặc Hoàn thành trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tạo ra, Sản xuất hoặc Hoàn thành' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) phát hành, ra mắt, làm nổi bật, thể hiện rõ
Ví dụ:
The band have just brought out their second album.
Ban nhạc vừa mới phát hành album thứ hai của họ.
(phrasal verb) thể hiện lập trường, ra mắt, phơi bày
Ví dụ:
He came out against the plan.
Anh ấy đã thể hiện lập trường chống lại kế hoạch.
(phrasal verb) sản xuất hàng loạt, làm nhanh, viết vội, sáng tác nhanh
Ví dụ:
The factory cranks out hundreds of toys every hour.
Nhà máy sản xuất hàng loạt hàng trăm món đồ chơi mỗi giờ.
(phrasal verb) trình bày, thiết kế, dành ra, chi;
(noun) sự bố cục, sự bố trí, sự giàn trang
Ví dụ:
There is no single correct layout for business letters.
Không có bố cục chính xác duy nhất cho các thư kinh doanh.
(phrasal verb) vang lên, ngân vang, rung chuông
Ví dụ:
A cry of warning rang out.
Một tiếng kêu cảnh báo vang lên.
(phrasal verb) trải dài, lăn ra, cán ra, triển khai, giới thiệu, ra mắt;
(noun) việc ra mắt, việc triển khai, việc giới thiệu
Ví dụ:
The roll-out of the new software was delayed due to technical issues.
Việc ra mắt phần mềm mới đã bị trì hoãn do các vấn đề kỹ thuật.
(phrasal verb) phác thảo
Ví dụ:
The architect roughed out the house plans.
Kiến trúc sư phác thảo bản thiết kế ngôi nhà.
(phrasal verb) hoàn thiện, làm trọn vẹn, kết thúc, hoàn thành
Ví dụ:
More research is needed to round out the article.
Cần nghiên cứu thêm để hoàn thiện bài viết.
(noun) sự chạy lệch tâm, sự chạy ra;
(phrasal verb) cạn kiệt, hết, chạy ra ngoài
Ví dụ:
Slight runout in your drill can make the holes oversized.
Việc chạy lệch tâm trong mũi khoan của bạn có thể làm cho các lỗ trở nên quá khổ.
(phrasal verb) hoàn thành, đi đến cùng, kéo dài đến hết, tồn tại qua, tiễn ra, đưa ra
Ví dụ:
He promised to see the project out despite the challenges.
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành dự án dù gặp nhiều thách thức.
(phrasal verb) tập thể dục, cho ra kết quả, giải quyết, tìm ra cách
Ví dụ:
Huw works out in the gym two or three times a week.
Huw tập thể dục hai hoặc ba lần một tuần.