Bộ từ vựng Giao tiếp hoặc Thảo luận trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giao tiếp hoặc Thảo luận' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) rủ, hẹn hò
Ví dụ:
She's asked Steve out to the cinema this evening.
Cô ấy rủ Steve đi xem phim tối nay.
(phrasal verb) vô tình buột miệng, vô tình nói ra, vô tình tiết lộ
Ví dụ:
She blurted out the surprise party plans by accident.
Cô ấy vô tình tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ.
(phrasal verb) buông ra, thốt ra
Ví dụ:
He suddenly came out with a rude comment.
Anh ta bất ngờ buông ra một lời bình luận thô lỗ.
(phrasal verb) ăn ngoài, ra ngoài ăn
Ví dụ:
When I lived in Spain, I used to eat out all the time.
Khi tôi sống ở Tây Ban Nha, tôi thường đi ăn ngoài.
(phrasal verb) đấu tranh đến cùng, giải quyết bằng đấu tranh, tranh cãi
Ví dụ:
They hadn't reached any agreement so we left them to fight it out.
Họ đã không đạt được bất kỳ thỏa thuận nào nên chúng tôi để họ đấu tranh đến cùng.
(noun) nơi lui tới thường xuyên;
(phrasal verb) đi chơi, tụ tập
Ví dụ:
I nursed a beer at a favorite college hangout.
Tôi đã uống một ly bia tại một nơi lui tới thường xuyên yêu thích của trường đại học.
(phrasal verb) thảo luận kỹ lưỡng, giải quyết
Ví dụ:
We still need to hash out the details of the contract.
Chúng tôi vẫn cần phải thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng.
(phrasal verb) tiếp cận, giúp đỡ, liên hệ với
Ví dụ:
The church needs to find new ways of reaching out to young people.
Nhà thờ cần tìm ra những cách mới để tiếp cận những người trẻ tuổi.
(phrasal verb) thẳng thắn lên tiếng, phát biểu
Ví dụ:
He spoke out against the school’s admissions policy.
Anh ấy đã lên tiếng phản đối chính sách tuyển sinh của trường.
(phrasal verb) giải thích chi tiết, giải thích rõ ràng, trình bày chi tiết, đánh vần
Ví dụ:
She spelled out the instructions to avoid confusion.
Cô ấy giải thích chi tiết hướng dẫn để tránh nhầm lẫn.
(phrasal verb) thảo luận kỹ lưỡng, giải quyết, bàn bạc kỹ lưỡng
Ví dụ:
They thrashed out the details of the contract late into the night.
Họ thảo luận kỹ lưỡng chi tiết hợp đồng đến khuya.