Bộ từ vựng Kiểm tra, Chú ý hoặc Cần thiết trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kiểm tra, Chú ý hoặc Cần thiết' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) gọi to, kêu gọi, chỉ trích, phê phán;
(noun) lần gọi, cuộc gọi
Ví dụ:
The fire brigade had several call-outs last night due to the storm.
Lính cứu hỏa đã có nhiều lần gọi đến tối qua vì bão.
(phrasal verb) trả phòng (khách sạn), kiểm tra
Ví dụ:
We checked out at 5 a.m. to catch a 7 a.m. flight.
Chúng tôi trả phòng lúc 5 giờ sáng để bắt chuyến bay lúc 7 giờ sáng.
(phrasal verb) cần thiết, đòi hỏi cấp bách
Ví dụ:
The situation cries out for immediate action.
Tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
(phrasal verb) lắng nghe, chú ý lắng nghe
Ví dụ:
Listen out for the doorbell while I’m in the shower.
Hãy lắng nghe chuông cửa trong khi tôi đang tắm.
(phrasal verb) cẩn thận, để ý, đề phòng;
(noun) người canh gác, người quan sát, vị trí quan sát, điểm canh gác
Ví dụ:
One of the men stood at the door to act as a lookout.
Một trong những người đàn ông đứng ở cửa để làm người canh gác.
(phrasal verb) gọi món, đặt hàng
Ví dụ:
Let's send out for a pizza.
Chúng ta hãy gọi một chiếc pizza.
(phrasal verb) mất tập trung, mơ màng, sắp xếp cách đều, tạo khoảng cách
Ví dụ:
He spaced out during the lecture and missed the key points.
Anh ấy mơ màng trong buổi giảng và bỏ lỡ các điểm chính.
(phrasal verb) nêu rõ, theo dõi, giám sát, đánh dấu, xác định;
(noun) cuộc giám sát, theo dõi
Ví dụ:
The stakeout lasted three days before they caught the thief.
Cuộc giám sát kéo dài ba ngày trước khi họ bắt được tên trộm.
(phrasal verb) cẩn thận với, cảnh giác, đề phòng, chú ý
Ví dụ:
Watch out for ice on the road when driving.
Hãy cẩn thận với băng trên đường khi lái xe.