Avatar of Vocabulary Set Gây ra hoặc Bày tỏ cảm giác

Bộ từ vựng Gây ra hoặc Bày tỏ cảm giác trong bộ Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Gây ra hoặc Bày tỏ cảm giác' trong bộ 'Cụm Động Từ Sử Dụng 'Out'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bliss out

/blɪs aʊt/

(phrasal verb) ngây ngất, hạnh phúc, sung sướng

Ví dụ:

She blissed out on the beach with her favorite music.

Cô ấy ngây ngất trên bãi biển với bản nhạc yêu thích.

chill out

/tʃɪl aʊt/

(phrasal verb) thư giãn;

(adjective) thư giãn, thoải mái;

(noun) nhạc chill-out, thể loại nhạc thư giãn, nhẹ nhàng

Ví dụ:

The café has a chill-out vibe with soft music.

Quán cà phê có không khí thư giãn với nhạc nhẹ.

flood out

/flʌd aʊt/

(phrasal verb) làm ngập lụt, bị ngập lụt, buộc phải rời đi (do lũ lụt)

Ví dụ:

The rising river flooded out many families.

Dòng sông dâng cao đã làm ngập lụt nhiều gia đình.

go out to

/ɡoʊ aʊt tə/

(phrasal verb) bày tỏ sự đồng cảm/ cảm thông, dành cho/ gửi đến ai đó

Ví dụ:

Our thanks go out to everyone who helped during the event.

Lời cảm ơn của chúng tôi gửi đến tất cả mọi người đã giúp đỡ trong sự kiện.

go out together

/ɡoʊ aʊt təˈɡeð.ər/

(phrasal verb) đi chơi cùng nhau, hẹn hò

Ví dụ:

How long have Tom and Lucy been going out together?

Tom và Lucy đã hẹn hò với nhau bao lâu rồi?

make out

/meɪk aʊt/

(phrasal verb) nghe thấy, hiểu, nhìn thấy

Ví dụ:

The numbers are too small - I can't make them out at all.

Những con số quá nhỏ - tôi không thể nhìn thấy hết được.

pour out

/pɔːr aʊt/

(phrasal verb) trút hết, tuôn trào, bày tỏ, trút bầu tâm sự

Ví dụ:

She poured out her troubles to me over a cup of coffee.

Cô ấy trút hết nỗi lòng của mình với tôi qua một tách cà phê.

spill out

/spɪl aʊt/

(phrasal verb) bày tỏ, tuôn ra, trút bầu tâm sự, tràn ra, đổ ra

Ví dụ:

He spilled out his frustrations during the meeting.

Anh ấy tuôn ra những bức xúc trong cuộc họp.

tire out

/ˈtaɪər aʊt/

(phrasal verb) làm kiệt sức, làm mệt mỏi

Ví dụ:

That walk has tired me out.

Chuyến đi bộ đó đã làm tôi kiệt sức.

veg out

/vedʒ aʊt/

(phrasal verb) nằm dài, thư giãn, nghỉ ngơi

Ví dụ:

She vegged out on the couch watching TV all day.

Cô ấy nằm dài trên ghế sofa xem TV cả ngày.

weird out

/wɪrd aʊt/

(phrasal verb) làm ai đó cảm thấy kỳ lạ, khó chịu, bối rối

Ví dụ:

His strange behavior weirded me out at the party.

Hành vi kỳ lạ của anh ấy làm tôi cảm thấy khó chịu tại bữa tiệc.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu