Bộ từ vựng Mặc, Sử dụng hoặc Tiêu dùng (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Mặc, Sử dụng hoặc Tiêu dùng (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) phát triển dựa trên, xây dựng thêm, xây dựng trên
Ví dụ:
The company aims to build on its success by launching new products.
Công ty muốn phát triển dựa trên thành công của mình bằng cách ra mắt sản phẩm mới.
(phrasal verb) tận dụng
Ví dụ:
The company capitalized on the growing demand for eco-friendly products.
Công ty tận dụng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.
(phrasal verb) ăn, nuôi, cho ăn
Ví dụ:
Owls feed on insects, birds, and small mammals.
Cú ăn côn trùng, chim và động vật có vú nhỏ.
(phrasal verb) mặc, đeo, lừa, trêu, bật
Ví dụ:
She had a red jacket on.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ.
(phrasal verb) sống dựa vào, tiếp tục tồn tại, kéo dài, tiếp tục sống
Ví dụ:
They live on a small pension after retirement.
Họ sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ sau khi nghỉ hưu.
(phrasal verb) săn bắt, săn mồi, bắt nạt
Ví dụ:
The spider preys on small flies and other insects.
Con nhện săn ruồi nhỏ và côn trùng khác.
(phrasal verb) mặc nhanh, xoay xở, hợp nhau
Ví dụ:
I pulled on my jeans and ran downstairs.
Tôi mặc nhanh quần jean và chạy xuống cầu thang.
(phrasal verb) mặc, mang, bôi, thoa;
(noun) sự cố tình lừa
Ví dụ:
She's not really angry - it's just a put-on.
Cô ấy không thực sự tức giận - đó chỉ là một sự cố tình lừa.
(phrasal verb) mặc nhanh
Ví dụ:
She just threw on the first skirt she found.
Cô ấy chỉ mặc nhanh chiếc váy đầu tiên cô ấy tìm thấy.
(phrasal verb) thử (quần áo)
Ví dụ:
Will you try on your coat?
Bạn sẽ thử áo khoác của mình chứ?