Bộ từ vựng Phấn đấu, Mạo hiểm hoặc Tiết lộ (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Phấn đấu, Mạo hiểm hoặc Tiết lộ (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) tập trung vào
Ví dụ:
The company decided to focus on improving customer service this year.
Công ty quyết định tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng trong năm nay.
(phrasal verb) tố giác, báo cáo
Ví dụ:
He informed on his colleague for stealing office supplies.
Anh ấy tố giác đồng nghiệp vì ăn cắp đồ dùng văn phòng.
(phrasal verb) khăng khăng đòi, nhất quyết đòi
Ví dụ:
We insisted on a refund of the full amount.
Chúng tôi khăng khăng đòi hoàn lại toàn bộ số tiền.
(phrasal verb) tiết lộ, để lộ
Ví dụ:
I'm getting married next week, but please don't let on to anyone.
Tôi sẽ kết hôn vào tuần tới, nhưng xin đừng tiết lộ với bất kỳ ai.
(phrasal verb) mách lẻo, tố cáo
Ví dụ:
The child told on her brother for breaking the vase.
Đứa trẻ mách mẹ rằng anh trai làm vỡ bình hoa.
(phrasal verb) đứng xem, đứng nhìn
Ví dụ:
Passers-by simply looked on as he was attacked.
Những người qua đường chỉ đứng nhìn khi anh ta bị tấn công.
(phrasal verb) do thám, theo dõi bí mật
Ví dụ:
The detective decided to spy on the suspect to gather evidence for the case.
Thám tử quyết định theo dõi bí mật nghi phạm để thu thập bằng chứng cho vụ án.
(phrasal verb) tiếp tục duy trì, cải thiện
Ví dụ:
His dancing technique is good, but he needs to work on his stamina.
Kỹ thuật nhảy của anh ấy tốt, nhưng anh ấy cần phải cải thiện sức chịu đựng của mình.