Bộ từ vựng Bắt đầu, Tiếp tục hoặc Tiến gần hơn (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bắt đầu, Tiếp tục hoặc Tiến gần hơn (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) hành động dựa trên, thực hiện, hành động chống lại
Ví dụ:
There have been concerns as to why the Board didn't act on a recommended pay raise.
Đã có những lo ngại tại sao Hội đồng quản trị không thực hiện việc tăng lương theo khuyến nghị.
(phrasal verb) làm cho, mang lại, gây
Ví dụ:
I think the loud music brought my headache on.
Tôi nghĩ rằng âm nhạc lớn làm cho tôi đau đầu.
(phrasal verb) tiếp tục
Ví dụ:
Let's carry on this discussion at some other time.
Hãy tiếp tục cuộc thảo luận này vào lúc khác.
(phrasal verb) tiếp tục làm việc, đẩy nhanh
Ví dụ:
We need to crack on with the project to meet the deadline.
Chúng ta cần tiếp tục làm việc với dự án để kịp thời hạn.
(phrasal verb) kéo dài;
(collocation) kéo dài
Ví dụ:
The case has dragged on for years.
Vụ việc đã kéo dài trong nhiều năm.
(phrasal verb) trôi qua, sử dụng, tận dụng
Ví dụ:
Night was drawing on.
Đêm đang trôi qua.
(phrasal verb) xâm phạm, lấn chiếm, chiếm dụng
Ví dụ:
What the company is proposing encroaches on the rights of individuals.
Những gì công ty đề xuất xâm phạm quyền của cá nhân.
(phrasal verb) tiến gần, đuổi kịp, thu hẹp khoảng cách
Ví dụ:
The runner was gaining on the leader in the final lap.
Vận động viên đang đuổi kịp người dẫn đầu trong vòng cuối.
(phrasal verb) lên (phương tiện)
Ví dụ:
I think we got on the wrong bus.
Tôi nghĩ chúng ta đã lên nhầm xe buýt.
(phrasal verb) đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp
Ví dụ:
I'm sure we never hear about a lot of what goes on in government.
Tôi chắc rằng chúng ta chưa bao giờ nghe về nhiều điều xảy ra trong chính phủ.
(phrasal verb) tiếp tục
Ví dụ:
Please go on with your presentation.
Xin mời bạn tiếp tục bài thuyết trình của mình.
(phrasal verb) giữ chặt, nắm lấy, giữ lại
Ví dụ:
Hang on to that rope and don't let go.
Giữ chặt sợi dây đó và đừng buông tay.
(phrasal verb) giữ chặt, giữ lấy, chờ chút
Ví dụ:
Hold on, I'll check in my diary.
Chờ chút, tôi sẽ kiểm tra nhật ký của mình.
(phrasal verb) tiếp tục, kiên trì, cằn nhằn, nói mãi
Ví dụ:
She kept on working despite feeling exhausted.
Cô ấy tiếp tục làm việc dù cảm thấy kiệt sức.
(phrasal verb) sống dựa vào, tiếp tục tồn tại, kéo dài, tiếp tục sống
Ví dụ:
They live on a small pension after retirement.
Họ sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ sau khi nghỉ hưu.
(phrasal verb) thúc đẩy, tiếp tục kiên trì, tiến lên, mời mọc nhiệt tình
Ví dụ:
The company is pressing on with its plans for a new warehouse.
Công ty đang thúc đẩy kế hoạch xây dựng một nhà kho mới.
(phrasal verb) tiếp tục
Ví dụ:
We rested for a while then pushed on to the next camp.
Chúng tôi nghỉ ngơi một lúc rồi tiếp tục đến trại tiếp theo.
(phrasal verb) tiếp tục đọc
Ví dụ:
The introduction was intriguing, so I read on to learn more.
Phần giới thiệu rất hấp dẫn, nên tôi tiếp tục đọc để tìm hiểu thêm.
(phrasal verb) tiếp tục kéo dài, lê thê, nói liên tục, thao thao bất tuyệt
Ví dụ:
The meeting will finish promptly—I don't want it to run on.
Cuộc họp sẽ kết thúc nhanh chóng—Tôi không muốn nó kéo dài.
(phrasal verb) tiếp tục kiên trì, bền bỉ
Ví dụ:
Despite the setbacks, she soldiered on to finish the marathon.
Dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn kiên trì hoàn thành cuộc đua marathon.
(phrasal verb) tiếp tục ở lại, tiếp tục làm
Ví dụ:
She’s staying on at university to do research.
Cô ấy đang ở lại trường đại học để nghiên cứu.
(phrasal verb) bật nguồn điện, mở
Ví dụ:
She switched on the light.
Cô ấy bật đèn.
(phrasal verb) tiếp tục kéo dài, diễn ra
Ví dụ:
The dispute between the two companies has been rumbling on for years.
Cuộc tranh chấp giữa hai công ty đã kéo dài nhiều năm.