Avatar of Vocabulary Set Bắt đầu, Tiếp tục hoặc Tiến gần hơn (On)

Bộ từ vựng Bắt đầu, Tiếp tục hoặc Tiến gần hơn (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bắt đầu, Tiếp tục hoặc Tiến gần hơn (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

act on

/ækt ɑːn/

(phrasal verb) hành động dựa trên, thực hiện, hành động chống lại

Ví dụ:

There have been concerns as to why the Board didn't act on a recommended pay raise.

Đã có những lo ngại tại sao Hội đồng quản trị không thực hiện việc tăng lương theo khuyến nghị.

bring on

/brɪŋ ɑːn/

(phrasal verb) làm cho, mang lại, gây

Ví dụ:

I think the loud music brought my headache on.

Tôi nghĩ rằng âm nhạc lớn làm cho tôi đau đầu.

carry on

/ˈkær.i ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục

Ví dụ:

Let's carry on this discussion at some other time.

Hãy tiếp tục cuộc thảo luận này vào lúc khác.

crack on

/kræk ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục làm việc, đẩy nhanh

Ví dụ:

We need to crack on with the project to meet the deadline.

Chúng ta cần tiếp tục làm việc với dự án để kịp thời hạn.

drag on

/dræɡ ɑːn/

(phrasal verb) kéo dài;

(collocation) kéo dài

Ví dụ:

The case has dragged on for years.

Vụ việc đã kéo dài trong nhiều năm.

draw on

/drɔː ɑːn/

(phrasal verb) trôi qua, sử dụng, tận dụng

Ví dụ:

Night was drawing on.

Đêm đang trôi qua.

encroach on

/ɪnˈkroʊtʃ ɑːn/

(phrasal verb) xâm phạm, lấn chiếm, chiếm dụng

Ví dụ:

What the company is proposing encroaches on the rights of individuals.

Những gì công ty đề xuất xâm phạm quyền của cá nhân.

gain on

/ɡeɪn ɑːn/

(phrasal verb) tiến gần, đuổi kịp, thu hẹp khoảng cách

Ví dụ:

The runner was gaining on the leader in the final lap.

Vận động viên đang đuổi kịp người dẫn đầu trong vòng cuối.

get on

/ɡet ɑːn/

(phrasal verb) lên (phương tiện)

Ví dụ:

I think we got on the wrong bus.

Tôi nghĩ chúng ta đã lên nhầm xe buýt.

go on

/ɡoʊ ɑːn/

(phrasal verb) đi tiếp, tiếp tục, làm tiếp

Ví dụ:

I'm sure we never hear about a lot of what goes on in government.

Tôi chắc rằng chúng ta chưa bao giờ nghe về nhiều điều xảy ra trong chính phủ.

go on with

/ɡoʊ ɑːn wɪθ/

(phrasal verb) tiếp tục

Ví dụ:

Please go on with your presentation.

Xin mời bạn tiếp tục bài thuyết trình của mình.

hang on to

/hæŋ ɑːn tə/

(phrasal verb) giữ chặt, nắm lấy, giữ lại

Ví dụ:

Hang on to that rope and don't let go.

Giữ chặt sợi dây đó và đừng buông tay.

hold on

/hoʊld ˈɑːn/

(phrasal verb) giữ chặt, giữ lấy, chờ chút

Ví dụ:

Hold on, I'll check in my diary.

Chờ chút, tôi sẽ kiểm tra nhật ký của mình.

keep on

/kiːp ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục, kiên trì, cằn nhằn, nói mãi

Ví dụ:

She kept on working despite feeling exhausted.

Cô ấy tiếp tục làm việc dù cảm thấy kiệt sức.

live on

/lɪv ɑːn/

(phrasal verb) sống dựa vào, tiếp tục tồn tại, kéo dài, tiếp tục sống

Ví dụ:

They live on a small pension after retirement.

Họ sống dựa vào một khoản lương hưu nhỏ sau khi nghỉ hưu.

press on

/pres ɑːn/

(phrasal verb) thúc đẩy, tiếp tục kiên trì, tiến lên, mời mọc nhiệt tình

Ví dụ:

The company is pressing on with its plans for a new warehouse.

Công ty đang thúc đẩy kế hoạch xây dựng một nhà kho mới.

push on

/pʊʃ ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục

Ví dụ:

We rested for a while then pushed on to the next camp.

Chúng tôi nghỉ ngơi một lúc rồi tiếp tục đến trại tiếp theo.

read on

/riːd ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục đọc

Ví dụ:

The introduction was intriguing, so I read on to learn more.

Phần giới thiệu rất hấp dẫn, nên tôi tiếp tục đọc để tìm hiểu thêm.

run on

/rʌn ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục kéo dài, lê thê, nói liên tục, thao thao bất tuyệt

Ví dụ:

The meeting will finish promptly—I don't want it to run on.

Cuộc họp sẽ kết thúc nhanh chóng—Tôi không muốn nó kéo dài.

soldier on

/ˈsoʊl.dʒər ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục kiên trì, bền bỉ

Ví dụ:

Despite the setbacks, she soldiered on to finish the marathon.

Dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn kiên trì hoàn thành cuộc đua marathon.

stay on

/steɪ ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục ở lại, tiếp tục làm

Ví dụ:

She’s staying on at university to do research.

Cô ấy đang ở lại trường đại học để nghiên cứu.

switch on

/swɪtʃ ɑːn/

(phrasal verb) bật nguồn điện, mở

Ví dụ:

She switched on the light.

Cô ấy bật đèn.

turn on

/tɜːrn ɑːn/

(phrasal verb) bật, mở

Ví dụ:

Turn the light on.

Bật đèn lên.

rumble on

/ˈrʌm.bəl ɑːn/

(phrasal verb) tiếp tục kéo dài, diễn ra

Ví dụ:

The dispute between the two companies has been rumbling on for years.

Cuộc tranh chấp giữa hai công ty đã kéo dài nhiều năm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu