Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (Upon) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (Upon)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) phụ thuộc vào, dựa vào, chú ý, chăm chú, bị cuốn hút
Ví dụ:
The safety of air travel hangs partly upon the thoroughness of baggage checking.
Sự an toàn của chuyến bay phụ thuộc một phần vào tính kỹ lưỡng của việc kiểm tra hành lý.
(phrasal verb) đề cập ngắn gọn, nhắc đến sơ qua
Ví dụ:
The presentation touched upon the new marketing strategy but didn’t provide details.
Bài thuyết trình đề cập ngắn gọn đến chiến lược tiếp thị mới nhưng không cung cấp chi tiết.
(phrasal verb) quyết định
Ví dụ:
I can't decide upon who to invite.
Tôi không thể quyết định nên mời ai.
(phrasal verb) tận dụng, lợi dụng
Ví dụ:
The advertisement played upon consumers’ fears to promote the security product.
Quảng cáo đã lợi dụng nỗi sợ hãi của người tiêu dùng để quảng bá sản phẩm an ninh.
(phrasal verb) tình cờ tìm thấy, tình cờ gặp, vô tình tìm thấy
Ví dụ:
While hiking, they came upon an abandoned cabin in the woods.
Khi đi bộ đường dài, họ tình cờ tìm thấy một căn lều bỏ hoang trong rừng.
(phrasal verb) lao vào tấn công, tấn công bất ngờ, lao vào, nhìn thấy, chú ý
Ví dụ:
The bandits fell upon the travelers in the dark.
Bọn cướp lao vào tấn công những người lữ hành trong bóng tối.
(phrasal verb) tình cờ nghĩ ra, phát hiện, nảy ra
Ví dụ:
She hit upon a brilliant idea to streamline the project.
Cô ấy tình cờ nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời để đơn giản hóa dự án.