Avatar of Vocabulary Set Thực hiện một hành động (Upon)

Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (Upon) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (Upon)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

hang upon

/hæŋ əˈpɑːn/

(phrasal verb) phụ thuộc vào, dựa vào, chú ý, chăm chú, bị cuốn hút

Ví dụ:

The safety of air travel hangs partly upon the thoroughness of baggage checking.

Sự an toàn của chuyến bay phụ thuộc một phần vào tính kỹ lưỡng của việc kiểm tra hành lý.

touch upon

/tʌtʃ əˈpɑːn/

(phrasal verb) đề cập ngắn gọn, nhắc đến sơ qua

Ví dụ:

The presentation touched upon the new marketing strategy but didn’t provide details.

Bài thuyết trình đề cập ngắn gọn đến chiến lược tiếp thị mới nhưng không cung cấp chi tiết.

decide upon

/dɪˈsaɪd əˈpɑːn/

(phrasal verb) quyết định

Ví dụ:

I can't decide upon who to invite.

Tôi không thể quyết định nên mời ai.

play upon

/pleɪ əˈpɑːn/

(phrasal verb) tận dụng, lợi dụng

Ví dụ:

The advertisement played upon consumers’ fears to promote the security product.

Quảng cáo đã lợi dụng nỗi sợ hãi của người tiêu dùng để quảng bá sản phẩm an ninh.

come upon

/kʌm əˈpɑːn/

(phrasal verb) tình cờ tìm thấy, tình cờ gặp, vô tình tìm thấy

Ví dụ:

While hiking, they came upon an abandoned cabin in the woods.

Khi đi bộ đường dài, họ tình cờ tìm thấy một căn lều bỏ hoang trong rừng.

fall upon

/fɔːl əˈpɑːn/

(phrasal verb) lao vào tấn công, tấn công bất ngờ, lao vào, nhìn thấy, chú ý

Ví dụ:

The bandits fell upon the travelers in the dark.

Bọn cướp lao vào tấn công những người lữ hành trong bóng tối.

hit upon

/hɪt əˈpɑːn/

(phrasal verb) tình cờ nghĩ ra, phát hiện, nảy ra

Ví dụ:

She hit upon a brilliant idea to streamline the project.

Cô ấy tình cờ nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời để đơn giản hóa dự án.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu