Bộ từ vựng Lừa dối, Làm hại hoặc Đối xử tệ (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Lừa dối, Làm hại hoặc Đối xử tệ (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) ngoại tình, lừa dối, phản bội
Ví dụ:
I'd found Philippe was cheating on me and I was angry and hurt.
Tôi phát hiện ra Philippe đang lừa dối tôi và tôi rất tức giận và tổn thương.
(collocation) làm bực bội, làm khó chịu
Ví dụ:
His constant complaining really grates on my nerves.
Việc anh ấy liên tục phàn nàn thực sự làm tôi bực bội.
(phrasal verb) chỉ trích gay gắt, tấn công, nhảy lên
Ví dụ:
The boss jumped on him for missing the deadline.
Sếp chỉ trích anh ấy gay gắt vì không kịp thời hạn.
(phrasal verb) dụ dỗ, lừa dối
Ví dụ:
He led her on, making her think he was interested in a serious relationship.
Anh ta dụ dỗ cô ấy, khiến cô ấy nghĩ rằng anh ta muốn một mối quan hệ nghiêm túc.
(phrasal verb) bắt nạt, trêu chọc, chỉ trích, nhắm vào
Ví dụ:
The older kids always pick on the younger ones at school.
Những đứa trẻ lớn hơn luôn bắt nạt các em nhỏ hơn ở trường.
(phrasal verb) bỏ mặc, phụ bạc, bỏ rơi
Ví dụ:
He promised to help, but he piked on me.
Anh ấy hứa sẽ giúp đỡ, nhưng anh ấy đã bỏ mặc tôi.
(phrasal verb) lợi dụng, tiếp tục chơi
Ví dụ:
The advertisement plays on people’s fears of getting old.
Quảng cáo đó lợi dụng nỗi sợ già đi của mọi người.
(phrasal verb) săn bắt, săn mồi, bắt nạt
Ví dụ:
The spider preys on small flies and other insects.
Con nhện săn ruồi nhỏ và côn trùng khác.
(phrasal verb) quay lại công kích, chỉ trích gay gắt, quay ra mắng nhiếc, tấn công
Ví dụ:
She rounded on him for making a careless mistake.
Cô ấy quay lại chỉ trích anh ta vì mắc lỗi bất cẩn.
(phrasal verb) tấn công, xông vào, bao vây
Ví dụ:
I opened the gate, and was immediately set on by a large dog.
Tôi mở cổng và ngay lập tức bị một con chó lớn tấn công.
(phrasal verb) đè nặng, gây áp lực
Ví dụ:
The guilt of his mistake weighed on him for years.
Cảm giác tội lỗi về sai lầm của anh ấy đè nặng lên anh ấy trong nhiều năm.