Avatar of Vocabulary Set Tùy thuộc, Tin tưởng hoặc Khuyến khích (On)

Bộ từ vựng Tùy thuộc, Tin tưởng hoặc Khuyến khích (On) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tùy thuộc, Tin tưởng hoặc Khuyến khích (On)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bank on

/bæŋk ɑːn/

(phrasal verb) tin tưởng vào, dựa vào, tin cậy vào

Ví dụ:

We’re banking on the new product to boost sales this quarter.

Chúng tôi đang dựa vào sản phẩm mới để tăng doanh số trong quý này.

base on

/beɪs ɑːn/

(phrasal verb) dựa trên, căn cứ vào

Ví dụ:

The report was based on extensive market research.

Báo cáo được dựa trên nghiên cứu thị trường sâu rộng.

cheer on

/tʃɪr ɑːn/

(phrasal verb) cổ vũ, động viên

Ví dụ:

The spectators cheered the runners on.

Khán giả cổ vũ những người chạy.

count on

/kaʊnt ɑːn/

(phrasal verb) tin tưởng, dựa vào, phụ thuộc vào

Ví dụ:

You can always count on Michael in a crisis.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào Michael trong cơn khủng hoảng.

depend on

/dɪˈpend ɑːn/

(phrasal verb) dựa vào, phụ thuộc vào, trông cậy vào

Ví dụ:

He knew he could depend on her to deal with the situation.

Anh ấy biết anh ấy có thể dựa vào cô ấy để đối phó với tình hình.

egg on

/eɡ ɑːn/

(phrasal verb) thúc giục, xúi giục

Ví dụ:

His friends egged him on to jump into the pool fully clothed.

Bạn bè anh ấy thúc giục anh ta nhảy xuống hồ bơi mà vẫn mặc nguyên quần áo.

help on with

/help ɑːn wɪð/

(phrasal verb) giúp mặc

Ví dụ:

He helped his daughter on with her coat before they left.

Anh ấy giúp con gái mặc áo khoác trước khi họ rời đi.

hinge on

/hɪndʒ ɑːn/

(phrasal verb) phụ thuộc vào, dựa vào

Ví dụ:

Everything hinges on the outcome of these talks.

Mọi thứ đều phụ thuộc vào kết quả của những cuộc nói chuyện này.

lean on

/liːn ɑːn/

(phrasal verb) tựa vào, dựa vào, ỷ lại, gây áp lực

Ví dụ:

She leaned her head on his shoulder.

Cô ấy tựa đầu vào vai anh ấy.

rely on

/rɪˈlaɪ ɑːn/

(phrasal verb) dựa vào, tin tưởng vào, phụ thuộc vào

Ví dụ:

You can always rely on her in difficult times.

Bạn luôn có thể dựa vào cô ấy trong những lúc khó khăn.

ride on

/raɪd ɑːn/

(phrasal verb) phụ thuộc vào, dựa vào

Ví dụ:

My whole future is riding on this interview.

Toàn bộ tương lai của tôi phụ thuộc vào cuộc phỏng vấn này.

spur on

/spɜːr ɑːn/

(phrasal verb) thúc đẩy, khuyến khích

Ví dụ:

Ambition spurred him on.

Tham vọng đã thúc đẩy anh ấy.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu