Avatar of Vocabulary Set Đồng ý, Chấp nhận hoặc Cung cấp (on)

Bộ từ vựng Đồng ý, Chấp nhận hoặc Cung cấp (on) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đồng ý, Chấp nhận hoặc Cung cấp (on)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'On' & 'Upon'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

frown on

/fraʊn ɑːn/

(phrasal verb) không ủng hộ, không tán thành, phản đối

Ví dụ:

My parents frown on staying out late because they think it's bad for my health.

Bố mẹ tôi không ủng hộ việc ở ngoài muộn vì họ cho rằng điều đó không tốt cho sức khỏe của tôi.

go on at

/ɡoʊ ɑːn æt/

(idiom) cằn nhằn, trách mắng liên tục

Ví dụ:

She keeps going on at him about leaving dishes in the sink.

Cô ấy cứ cằn nhằn anh ta về việc để bát đĩa bẩn trong bồn rửa.

lay on

/leɪ ɑːn/

(phrasal verb) cung cấp, gây áp lực, khiến phải đối mặt

Ví dụ:

They laid on food and drink for the party.

Họ cung cấp đồ ăn và thức uống cho bữa tiệc.

move on

/muːv ɑːn/

(phrasal verb) chuyển sang, tiếp tục đi, di chuyển sang, vượt qua

Ví dụ:

After the meeting, we moved on to the next topic.

Sau cuộc họp, chúng tôi chuyển sang chủ đề tiếp theo.

pass on

/pæs ɑːn/

(phrasal verb) chuyển, qua đời, mất

Ví dụ:

Pass the book on to me when you've finished with it.

Hãy chuyển cuốn sách cho tôi khi bạn đọc xong.

settle on

/ˈset.l ɑːn/

(phrasal verb) chọn, quyết định, đồng ý

Ví dụ:

Have you settled on a name for the baby yet?

Bạn đã quyết định đặt tên cho em bé chưa?

stamp on

/stæmp ɑːn/

(phrasal verb) giẫm lên, đạp lên, dập tắt, ngăn chặn

Ví dụ:

He accidentally stamped on my foot in the crowd.

Anh ấy vô tình giẫm lên chân tôi trong đám đông.

start on at

/stɑːrt ɑːn æt/

(phrasal verb) bắt đầu cằn nhằn, cằn nhằn, trách mắng liên tục

Ví dụ:

She started on at him about forgetting to do the chores again.

Cô ấy bắt đầu cằn nhằn anh ta vì lại quên làm việc nhà.

wait on

/weɪt ɑːn/

(phrasal verb) chờ đợi, phụ thuộc, phục vụ

Ví dụ:

She is waiting on the result of a blood test.

Cô ấy đang chờ kết quả xét nghiệm máu.

smile on

/smaɪl ɑːn/

(phrasal verb) mỉm cười với

Ví dụ:

Fortune smiled on her when she won the contract against all odds.

May mắn đã mỉm cười với cô ấy khi cô ấy giành được hợp đồng dù mọi thứ không thuận lợi.

rat on

/ræt ɑːn/

(phrasal verb) không giữ lời hứa, thất hứa, lật lọng, tố cáo, chỉ điểm

Ví dụ:

They ratted on the deal.

Họ không giữ lời hứa về thỏa thuận.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu