Bộ từ vựng Tương tác, Hợp tác hoặc Thử (In) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tương tác, Hợp tác hoặc Thử (In)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) mời vào
Ví dụ:
I'd ask you in for a coffee but I have to get up early for work in the morning.
Tôi muốn mời bạn vào uống cà phê nhưng sáng nay tôi phải dậy sớm để đi làm.
(phrasal verb) chôn vùi, đắm chìm, ngập trong, tràn ngập, trốn vào
Ví dụ:
Since she left, he's buried himself in his work.
Kể từ khi cô ấy rời đi, anh ấy đã chôn vùi mình trong công việc.
(phrasal verb) chen ngang, xen vào
Ví dụ:
He always butts in when we’re trying to have a private conversation.
Anh ta luôn chen ngang khi chúng tôi đang cố nói chuyện riêng.
(phrasal verb) góp tiền, góp phần, đóng góp, góp ý
Ví dụ:
Everyone chipped in to buy a gift for the boss.
Mọi người góp tiền để mua quà cho sếp.
(phrasal verb) kết nối, tham gia qua điện thoại, tập trung, nhập tâm;
(adjective) đường dây điện thoại
Ví dụ:
The meeting was accessible via a dial-in connection for remote participants.
Cuộc họp có thể truy cập qua kết nối đường dây điện thoại cho những người tham gia từ xa.
(phrasal verb) ghé qua, ghé thăm;
(adjective) tự do, không cần đăng ký trước, bất ngờ, không báo trước
Ví dụ:
The gym offers drop-in classes for anyone who wants to try yoga.
Phòng tập thể dục cung cấp các lớp học tự do cho bất kỳ ai muốn thử yoga.
(phrasal verb) kết thân với, làm quen với
Ví dụ:
She got in with the popular crowd at school to boost her social status.
Cô ấy kết thân với nhóm nổi tiếng ở trường để nâng cao vị thế xã hội.
(phrasal verb) nhượng bộ, đầu hàng, chấp nhận thất bại, đệ trình
Ví dụ:
The rebels were forced to give in.
Quân nổi dậy buộc phải nhượng bộ.
(phrasal verb) hợp tác với, chung vốn với, góp phần, tham gia
Ví dụ:
She decided to go in with her colleague to start a new company.
Cô ấy quyết định hợp tác với đồng nghiệp để mở một công ty mới.
(phrasal verb) mời vào nhà
Ví dụ:
She invited her guests in for coffee after the meeting.
Cô ấy mời khách vào nhà uống cà phê sau cuộc họp.
(phrasal verb) giữ quan hệ tốt với, duy trì quan hệ tốt với, giữ liên lạc với
Ví dụ:
She keeps in with her old colleagues to stay updated on job opportunities.
Cô ấy giữ quan hệ tốt với đồng nghiệp cũ để cập nhật cơ hội việc làm.
(phrasal verb) ghé thăm nhanh, thăm hỏi
Ví dụ:
I’ll look in on my neighbor to make sure she’s feeling okay.
Tôi sẽ ghé thăm hàng xóm để xem cô ấy có ổn không.
(phrasal verb) góp phần, tham gia, góp tiền, đóng góp
Ví dụ:
Everyone pitched in to help clean up after the event.
Mọi người đều góp phần giúp dọn dẹp sau sự kiện.
(phrasal verb) ghé thăm, ghé qua, đến thăm nhanh, ghé vào
Ví dụ:
I’ll pop in to see my friend on my way home.
Tôi sẽ ghé thăm bạn trên đường về nhà.
(phrasal verb) cài đặt, thiết lập, ngắt lời
Ví dụ:
Could I put in a word?
Tôi có thể ngắt lời không?
(phrasal verb) nhìn thấy, nhận ra
Ví dụ:
He saw in her the potential to be a great leader.
Anh ấy nhìn thấy cô ấy có tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.
(phrasal verb) làm quen với, ổn định
Ví dụ:
It took her a few weeks to settle in at her new job.
Cô ấy mất vài tuần để làm quen với công việc mới.
(noun) diễn viên đóng thế, người đóng thế, người thay thế;
(phrasal verb) thay thế
Ví dụ:
Most of the stunts are performed by stand-ins.
Hầu hết các pha nguy hiểm đều do các diễn viên đóng thế thực hiện.