Bộ từ vựng Đi vào hoặc Di chuyển (In) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đi vào hoặc Di chuyển (In)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) phác thảo, chặn lại, cản trở
Ví dụ:
I have blocked in the shapes of the larger buildings.
Tôi đã phác thảo hình dạng của các tòa nhà lớn hơn.
(phrasal verb) đột nhập, xâm nhập, huấn luyện, đào tạo;
(noun) vụ đột nhập, vụ trộm cắp
Ví dụ:
There was a break-in at the store last night.
Có một vụ đột nhập tại cửa hàng tối qua.
(pronoun) đăng ký, kiểm soát khi vào, làm thủ tục đăng ký
Ví dụ:
You must check in at least one hour before takeoff.
Bạn phải đăng ký ít nhất một giờ trước khi máy bay cất cánh.
(phrasal verb) tiến gần, bao vây, đến gần, ngắn lại
Ví dụ:
The lions closed in on their prey.
Những con sư tử tiến gần đến con mồi của chúng.
(phrasal verb) thu hút, lôi kéo, ngắn lại
Ví dụ:
The campaign drew in thousands of new supporters.
Chiến dịch đã thu hút hàng ngàn người ủng hộ mới.
(phrasal verb) đến, về nhà, được bầu cử
Ví dụ:
What time did you get in last night?
Bạn đã về nhà lúc mấy giờ đêm qua?
(phrasal verb) đi vào, bước vào, bị khuất, lặn
Ví dụ:
I looked through the window, but I didn't actually go in.
Tôi nhìn qua cửa sổ, nhưng tôi không thực sự đi vào.
(phrasal verb) góp phần, đóng góp, góp tiền, bắt đầu có hiệu lực
Ví dụ:
Everyone kicked in $10 for the group gift.
Mọi người cùng góp 10 đô la cho món quà chung.
(phrasal verb) cho phép vào trong, để lọt vào, chia sẻ bí mật, tiết lộ
Ví dụ:
She opened the door and let me in.
Cô ấy mở cửa và cho phép tôi vào trong.
(phrasal verb) đăng nhập
Ví dụ:
If you are already a registered user, please log in.
Nếu bạn đã là người dùng đã đăng ký, vui lòng đăng nhập.
(phrasal verb) dọn vào (nhà mới), chuyển đến
Ví dụ:
High business taxes prevent new businesses from moving in.
Thuế kinh doanh cao ngăn cản các doanh nghiệp mới chuyển đến.
(noun) thiết bị cắm thêm, phần bổ trợ, đầu cắm;
(adjective) có thể cắm vào, cắm điện, cắm thêm, bổ trợ;
(phrasal verb) cắm điện
Ví dụ:
a plug-in kettle
ấm đun nước cắm điện
(phrasal verb) chen vào, chen ngang, xen vào, xô đẩy
Ví dụ:
She tried to push in at the ticket counter.
Cô ấy cố chen vào ở quầy vé.
(phrasal verb) nộp, giao, đi ngủ, rẽ vào, hướng vào
Ví dụ:
I haven't even turned in Monday's work yet.
Tôi thậm chí còn chưa nộp bài tập của ngày thứ Hai.
(phrasal verb) kiểm soát, lôi kéo, kéo vào, cuốn vào, móc vào
Ví dụ:
The article offers tips on how computer users can avoid being reeled in by internet scams.
Bài báo cung cấp mẹo về cách người dùng máy tính có thể tránh bị lôi kéo bởi các vụ lừa đảo trên internet.