Avatar of Vocabulary Set Hạn chế, Đàn áp hoặc Làm hại (In)

Bộ từ vựng Hạn chế, Đàn áp hoặc Làm hại (In) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hạn chế, Đàn áp hoặc Làm hại (In)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Off' và 'In'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bring in

/brɪŋ ɪn/

(verb) thuê, tuyển dụng, mang tới

Ví dụ:

The company brought in new team of project planners.

Công ty đã thuê một đội mới cho các nhà hoạch định dự án.

box in

/bɑks ɪn/

(phrasal verb) chặn đường, vây hãm, bao vây, hạn chế, bó buộc

Ví dụ:

The police boxed in the suspect’s car during the chase.

Cảnh sát bao vây xe của nghi phạm trong cuộc truy đuổi.

keep in

/kiːp ɪn/

(phrasal verb) kìm nén, kìm chế, giữ ở lại

Ví dụ:

He could scarcely keep in his indignation.

Anh ta khó có thể kìm nén sự phẫn nộ của mình.

run in

/rʌn ɪn/

(phrasal verb) bắt giữ, tóm, thử nghiệm, chạy thử;

(noun) cuộc cãi vã, cuộc tranh cãi, giai đoạn chạy thử

Ví dụ:

She had a run-in with her boss over the project deadline.

Cô ấy có một cuộc tranh cãi với sếp về hạn chót dự án.

shut in

/ʃʌt ɪn/

(phrasal verb) nhốt, giam giữ, đóng kẹt, đóng vào;

(noun) người không thể ra khỏi nhà, người tàn tật, người bị cô lập

Ví dụ:

The shut-in population has increased due to the pandemic and social distancing measures.

Số lượng người không thể ra khỏi nhà đã tăng lên do đại dịch và các biện pháp giãn cách xã hội.

stay in

/steɪ ɪn/

(phrasal verb) ở nhà, ở lại

Ví dụ:

It's raining heavily outside, so let's stay in and watch a movie tonight.

Trời đang mưa rất to bên ngoài, vì vậy chúng ta hãy ở nhà và xem phim tối nay.

hold in

/hoʊld ɪn/

(phrasal verb) kiềm chế

Ví dụ:

She tried to hold in her tears during the sad movie.

Cô ấy cố gắng kiềm chế nước mắt trong suốt bộ phim buồn.

lock in

/lɑːk ɪn/

(phrasal verb) nhốt, khóa, chốt, giữ nguyên, ràng buộc;

(noun) thời gian ràng buộc, sự nhốt bên trong, buổi tụ tập kín

Ví dụ:

The loan comes with a two-year lock-in, meaning you can’t switch lenders during that time.

Khoản vay này đi kèm với thời gian ràng buộc hai năm, nghĩa là bạn không thể đổi nhà cho vay trong thời gian đó.

do in

/duː ɪn/

(phrasal verb) làm kiệt sức, làm mệt mỏi, giết, tiêu diệt

Ví dụ:

The long hike really did me in; I need a rest.

Chuyến đi bộ đường dài làm tôi kiệt sức; tôi cần nghỉ ngơi.

fall in

/fɔːl ɪn/

(phrasal verb) sụp xuống, sập xuống, đổ sập, xếp hàng

Ví dụ:

Ten miners were trapped underground when the roof of the tunnel fell in.

Mười thợ mỏ đã bị mắc kẹt dưới lòng đất khi mái nhà của đường hầm sụp xuống.

cave in

/keɪv ɪn/

(phrasal verb) sụp xuống, đổ sập xuống, nhượng bộ, đầu hàng

Ví dụ:

The ceiling suddenly caved in on top of them.

Trần nhà đột nhiên sụp xuống trên đầu họ.

rub in

/rʌb ɪn/

(phrasal verb) nhắc lại, nhấn mạnh, chà xát

Ví dụ:

OK, I made a mistake - you don't have to rub it in.

Được rồi, tôi đã nhầm - bạn không cần phải nhắc lại.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu