Avatar of Vocabulary Set Thực hiện một hành động (About)

Bộ từ vựng Thực hiện một hành động (About) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Thực hiện một hành động (About)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Into', 'To', 'About', & 'For'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bring about

/brɪŋ əˈbaʊt/

(phrasal verb) dẫn đến, gây ra

Ví dụ:

He brought about his company's collapse by his reckless spending.

Anh ta đã gây ra sự sụp đổ của công ty bằng cách chi tiêu liều lĩnh của mình.

come about

/kʌm əˈbaʊt/

(phrasal verb) xảy ra, diễn ra

Ví dụ:

How did such a confusing situation come about?

Làm thế nào mà một tình huống bối rối như vậy lại xảy ra?

go about

/ɡoʊ əˈbaʊt/

(phrasal verb) lan truyền, bắt đầu, tiếp tục

Ví dụ:

She didn’t know how to go about fixing the broken computer.

Cô ấy không biết bắt đầu sửa máy tính hỏng như thế nào.

roll about

/roʊl əˈbaʊt/

(phrasal verb) cười ngặt nghẽo, cười lăn lộn

Ví dụ:

The audience was rolling about at the comedian’s jokes.

Khán giả cười lăn lộn trước những câu đùa của danh hài.

set about

/set əˈbaʊt/

(phrasal verb) bắt đầu làm, tấn công

Ví dụ:

He set about his opponent with fierce determination.

Anh ta tấn công đối thủ với sự quyết tâm mãnh liệt.

fall about

/fɔːl əˈbaʊt/

(phrasal verb) cười ngặt nghẽo, cười lăn lộn

Ví dụ:

The audience was falling about at the comedian’s performance.

Khán giả cười ngặt nghẽo trước màn trình diễn của danh hài.

muck about

/mʌk əˈbaʊt/

(phrasal verb) làm rối tung, làm hỏng, nghịch ngợm, đùa giỡn

Ví dụ:

He mucked about with the computer and now it’s not working.

Anh ta đã làm hỏng máy tính và bây giờ nó không hoạt động.

see about

/siː əˈbaʊt/

(phrasal verb) xem xét, giải quyết, xử lý

Ví dụ:

I'll see about fixing the leaky faucet in the kitchen tomorrow.

Tôi sẽ xem xét việc sửa cái vòi nước bị rò rỉ trong bếp vào ngày mai.

think about

/θɪŋk əˈbaʊt/

(phrasal verb) nghĩ đến, suy nghĩ, cân nhắc

Ví dụ:

She's thinking about changing her job.

Cô ấy đang nghĩ đến việc thay đổi công việc của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu