Avatar of Vocabulary Set Tách ra hoặc Loại Bỏ (Away)

Bộ từ vựng Tách ra hoặc Loại Bỏ (Away) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tách ra hoặc Loại Bỏ (Away)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

blow away

/bloʊ əˈweɪ/

(phrasal verb) bắn chết, gây ấn tượng mạnh, làm choáng ngợp, làm ngạc nhiên, đánh bại hoàn toàn, áp đảo

Ví dụ:

In the movie, the villain gets blown away in the final scene.

Trong phim, tên phản diện bị bắn chết ở cảnh cuối.

cast away

/kæst əˈweɪ/

(phrasal verb) xóa bỏ, vứt đi, loại bỏ, gạt bỏ

Ví dụ:

Barriers to women in sport are being cast away.

Những rào cản đối với phụ nữ trong thể thao đang được xóa bỏ.

chuck away

/tʃʌk əˈweɪ/

(phrasal verb) vứt đi, quăng đi, bỏ đi

Ví dụ:

Don’t chuck away those boxes — we can reuse them.

Đừng vứt mấy cái hộp đó đi — ta có thể tái sử dụng mà.

clear away

/klɪr əˈweɪ/

(phrasal verb) dọn dẹp, dọn bỏ

Ví dụ:

He cleared away and made coffee.

Anh ấy dọn dẹp và pha cà phê.

pack away

/pæk əˈweɪ/

(phrasal verb) gói gọn, đặt lại, cất đi

Ví dụ:

The tent was packed away in a small bag.

Lều được gói gọn trong một chiếc túi nhỏ.

put away

/pʊt əˈweɪ/

(phrasal verb) cất đi, tống vào tù, đưa vào viện tâm thần, dành dụm

Ví dụ:

Please put away your toys before dinner.

Làm ơn cất đồ chơi đi trước bữa tối.

tear away

/ter əˈweɪ/

(phrasal verb) kéo ai đó ra khỏi, gượng rời đi, cố rời khỏi;

(noun) đứa trẻ nổi loạn, đứa trẻ phá phách

Ví dụ:

He was a real tear-away at school — always in trouble.

Hồi đi học cậu ấy là một đứa trẻ nổi loạn thực sự – suốt ngày gây chuyện.

throw away

/θroʊ əˈweɪ/

(phrasal verb) vứt đi, lãng phí, vứt bỏ

Ví dụ:

When are you going to throw away those old magazines?

Khi nào bạn sẽ vứt bỏ những cuốn tạp chí cũ đó?

strip away

/strɪp əˈweɪ/

(phrasal verb) tước bỏ, tước đoạt, loại bỏ

Ví dụ:

Most of their profits have been stripped away by competitors.

Hầu hết lợi nhuận của họ đã bị các đối thủ cạnh tranh tước đoạt.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu