Avatar of Vocabulary Set Di chuyển, Rời đi hoặc Trốn thoát (Away)

Bộ từ vựng Di chuyển, Rời đi hoặc Trốn thoát (Away) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Di chuyển, Rời đi hoặc Trốn thoát (Away)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

break away

/breɪk əˈweɪ/

(phrasal verb) rời khỏi, thoát khỏi, thoát ra;

(noun) sự bứt phá, sự chia rẽ, sự ly khai;

(adjective) ly khai

Ví dụ:

a breakaway section

một bộ phận ly khai

call away

/kɔːl əˈweɪ/

(phrasal verb) gọi đi, điều đi chỗ khác

Ví dụ:

He was called away from dinner to help with a delivery.

Anh ấy bị gọi đi khi đang ăn tối để hỗ trợ việc giao hàng.

come away

/kʌm əˈweɪ/

(phrasal verb) bong ra, rời ra, tách ra, rời khỏi

Ví dụ:

The plaster had started to come away from the wall.

Lớp thạch cao bắt đầu bong ra khỏi tường.

drive away

/draɪv əˈweɪ/

(phrasal verb) lái xe đi, rời đi bằng ô tô, xua đuổi, làm cho bỏ đi

Ví dụ:

We heard him drive away.

Chúng tôi nghe thấy anh ta lái xe đi.

get away

/ɡet əˈweɪ/

(phrasal verb) trốn thoát, rời đi, thoát khỏi

Ví dụ:

We walked to the next beach to get away from the crowds.

Chúng tôi đi bộ đến bãi biển tiếp theo để thoát khỏi đám đông.

get away with

/ɡet əˈweɪ wɪð/

(phrasal verb) bỏ trốn, tẩu thoát, trốn thoát

Ví dụ:

She thought she could get away with cheating on her taxes.

Cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể trốn thoát khỏi việc gian lận thuế của mình.

go away

/ɡoʊ əˈweɪ/

(phrasal verb) rời đi, biến mất, đi khỏi, đi nghỉ mát, đi du lịch, biến mất

Ví dụ:

Please go away and leave me alone.

Làm ơn đi khỏi và để tôi yên.

run away

/rʌn əˈweɪ/

(phrasal verb) chạy trốn, bỏ chạy;

(noun) người bỏ trốn, người trốn chạy, đứa trẻ bỏ nhà đi;

(adjective) bỏ trốn, làm loạn, không kiểm soát được, trốn tránh, chạy trốn, bỏ đi

Ví dụ:

We found a note from the runaway employee, explaining their sudden departure from the company.

Chúng tôi tìm thấy một ghi chú từ nhân viên bỏ trốn, giải thích về việc họ đột ngột rời khỏi công ty.

send away

/send əˈweɪ/

(phrasal verb) gửi đơn yêu cầu

Ví dụ:

I sent away for a free sample of the product.

Tôi đã gửi đơn yêu cầu nhận mẫu thử miễn phí của sản phẩm.

slip away

/slɪp əˈweɪ/

(phrasal verb) lặng lẽ rời khỏi, lặng lẽ rút lui, chuồn đi, trôi qua

Ví dụ:

She slipped away from the party without anyone noticing.

Cô ấy lặng lẽ rời khỏi bữa tiệc mà không ai để ý.

stay away

/steɪ əˈweɪ/

(phrasal verb) tránh xa, không đến gần

Ví dụ:

She decided to stay away from the noisy party.

Cô ấy quyết định tránh xa bữa tiệc ồn ào.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu