Bộ từ vựng Tiêu thụ, Cung cấp hoặc Bảo đảm (Down) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tiêu thụ, Cung cấp hoặc Bảo đảm (Down)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) nghiêm túc vào việc, chuyên tâm làm việc
Ví dụ:
She finally buckled down to studying for the exam.
Cuối cùng cô ấy cũng nghiêm túc học để chuẩn bị thi.
(phrasal verb) truyền lại, đưa ra quyết định, đưa ra phán quyết, tuyên án
Ví dụ:
The judge has handed down his verdict.
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết của mình.
(phrasal verb) đạt được, có được, hiểu hoàn toàn, ấn định
Ví dụ:
She says she'll come, but I can't nail her down to a specific time.
Cô ấy nói cô ấy sẽ đến, nhưng tôi không thể ấn định thời gian cụ thể cho cô ấy.
(phrasal verb) truyền lại, truyền qua, để lại
Ví dụ:
His is a family trade, passed down from generation to generation.
Đây là nghề gia truyền, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
(phrasal verb) giữ chặt, ghì chặt, đè xuống, xác định rõ, làm rõ
Ví dụ:
Two men pinned him down until the police arrived.
Hai người đàn ông giữ chặt anh ta cho đến khi cảnh sát đến.
(phrasal verb) uống (thứ gì đó sau khi ăn), rửa sạch
Ví dụ:
She was eating bread and cheese and washing it down with iced tea.
Cô ấy đang ăn bánh mì, pho mát và uống trà đá.