Avatar of Vocabulary Set Tiêu thụ, Cung cấp hoặc Bảo đảm (Down)

Bộ từ vựng Tiêu thụ, Cung cấp hoặc Bảo đảm (Down) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tiêu thụ, Cung cấp hoặc Bảo đảm (Down)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

buckle down

/ˈbʌk.əl daʊn/

(phrasal verb) nghiêm túc vào việc, chuyên tâm làm việc

Ví dụ:

She finally buckled down to studying for the exam.

Cuối cùng cô ấy cũng nghiêm túc học để chuẩn bị thi.

hand down

/hænd daʊn/

(phrasal verb) truyền lại, đưa ra quyết định, đưa ra phán quyết, tuyên án

Ví dụ:

The judge has handed down his verdict.

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết của mình.

nail down

/neɪl daʊn/

(phrasal verb) đạt được, có được, hiểu hoàn toàn, ấn định

Ví dụ:

She says she'll come, but I can't nail her down to a specific time.

Cô ấy nói cô ấy sẽ đến, nhưng tôi không thể ấn định thời gian cụ thể cho cô ấy.

pass down

/pæs daʊn/

(phrasal verb) truyền lại, truyền qua, để lại

Ví dụ:

His is a family trade, passed down from generation to generation.

Đây là nghề gia truyền, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

pin down

/pɪn daʊn/

(phrasal verb) giữ chặt, ghì chặt, đè xuống, xác định rõ, làm rõ

Ví dụ:

Two men pinned him down until the police arrived.

Hai người đàn ông giữ chặt anh ta cho đến khi cảnh sát đến.

wash down

/wɑːʃ daʊn/

(phrasal verb) uống (thứ gì đó sau khi ăn), rửa sạch

Ví dụ:

She was eating bread and cheese and washing it down with iced tea.

Cô ấy đang ăn bánh mì, pho mát và uống trà đá.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu