Bộ từ vựng Thay đổi vị trí (Down) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Thay đổi vị trí (Down)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Down' & 'Away'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) rút lui, rút lại ý kiến, thừa nhận đã sai
Ví dụ:
Eventually, Roberto backed down and apologized.
Cuối cùng, Roberto đã rút lui và xin lỗi.
(collocation) thổi bay
Ví dụ:
A gale-force wind had blown the fence down.
Một cơn gió mạnh đã thổi bay hàng rào.
(phrasal verb) lao nhanh, chạy vù vù
Ví dụ:
They bowled down the street on their new bicycles.
Họ lao nhanh xuống phố trên những chiếc xe đạp mới.
(phrasal verb) nhượng bộ, thừa nhận sai lầm, chịu thua
Ví dụ:
The government was forced to climb down last night over its handling of pensions.
Chính phủ đã buộc phải nhượng bộ đêm qua về việc xử lý lương hưu.
(phrasal verb) ngã xuống, rơi xuống, đổ xuống, thất bại, không thành công;
(collocation) ngã xuống, té xuống
Ví dụ:
I fell down the stairs and injured my back.
Tôi ngã cầu thang và bị thương ở lưng.
(phrasal verb) đánh sập, tháo gỡ, đánh gục, đánh quỵ
Ví dụ:
These old houses are going to be knocked down.
Những ngôi nhà cũ này sắp bị đánh sập.
(phrasal verb) nghỉ ngơi
Ví dụ:
He lay down on the bed and tried to relax.
Anh ấy nghỉ ngơi trên giường và cố gắng thư giãn.
(phrasal verb) ngồi xuống;
(adjective) ngồi tại chỗ, phục vụ tại bàn, chính thức, có tổ chức;
(noun) cuộc đình công tại chỗ, bữa ăn ngồi tại chỗ, buổi thảo luận, cuộc gặp
Ví dụ:
It’s a sit-down restaurant, not a fast-food joint.
Đó là một nhà hàng phục vụ tại bàn, không phải quán ăn nhanh.
(phrasal verb) hạ cánh, chạm bóng xuống sân để ghi điểm;
(noun) sự hạ cánh, pha chạm bóng ghi điểm
Ví dụ:
The plane swerved on touchdown.
Máy bay đã đổi hướng khi hạ cánh.