Bộ từ vựng Bắt đầu, Ngăn chặn hoặc Trì hoãn (Back) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Bắt đầu, Ngăn chặn hoặc Trì hoãn (Back)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) kìm lại, kìm nén, phản ứng gay gắt, đáp trả mạnh mẽ
Ví dụ:
She bit back her anger.
Cô ấy kìm nén cơn giận dữ.
(phrasal verb) kìm nén, nén lại
Ví dụ:
She choked back tears during the emotional farewell speech.
Cô ấy kìm nén nước mắt trong bài phát biểu chia tay đầy cảm xúc.
(phrasal verb) quay lại, phản hồi, liên lạc lại
Ví dụ:
Could we get back to the question of funding?
Chúng ta có thể quay lại vấn đề tài trợ không?
(phrasal verb) quay trở lại làm, quay lại với
Ví dụ:
After a long break, I decided to go back to playing the piano and rediscover my passion.
Sau một thời gian nghỉ ngơi, tôi quyết định quay trở lại chơi đàn piano và khám phá lại đam mê của mình.
(phrasal verb) ngăn cản, kìm hãm, kìm nén, kìm giữ, giữ lại
Ví dụ:
She held back her tears during the emotional meeting.
Cô ấy kìm nén nước mắt trong cuộc họp đầy cảm xúc.
(phrasal verb) kìm nén, kìm lại, giữ lại
Ví dụ:
She was unable to keep back her tears.
Cô ấy không thể kìm nén được nước mắt.
(phrasal verb) đặt trở lại, đặt lại, trả lại, hoãn lại, trì hoãn
Ví dụ:
I accidentally knocked over the vase, but I quickly put it back on the table.
Tôi vô tình đẩy đổ bình hoa, nhưng tôi nhanh chóng đặt nó trở lại bàn.
(noun) sự thất bại, sự giật lùi, sự đi xuống;
(phrasal verb) làm trì hoãn, cản trở, tốn kém, tiêu tốn, đặt lại, đẩy lùi
Ví dụ:
Small companies are less likely to be diversified so setbacks in a single sector are more likely to wipe them out.
Các công ty nhỏ ít có khả năng đa dạng hóa hơn nên những thất bại trong một lĩnh vực đơn lẻ có nhiều khả năng sẽ quét sạch chúng.