Avatar of Vocabulary Set Trải nghiệm hoặc Thực hiện một hành động (With)

Bộ từ vựng Trải nghiệm hoặc Thực hiện một hành động (With) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trải nghiệm hoặc Thực hiện một hành động (With)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

finish with

/ˈfɪnɪʃ wɪð/

(phrasal verb) chấm dứt với, kết thúc, hoàn thành

Ví dụ:

She finished with her boyfriend last week.

Cô ấy đã chấm dứt với bạn trai của mình vào tuần trước.

flirt with

/flɜːrt wɪð/

(phrasal verb) đùa cợt với, liều lĩnh, nghĩ thoáng qua

Ví dụ:

She flirted with danger by ignoring the safety protocols.

Cô ấy đùa cợt với nguy hiểm khi phớt lờ các quy định an toàn.

interfere with

/ˌɪntərˈfɪr wɪθ/

(phrasal verb) cản trở, can thiệp vào, gây trở ngại, quấy rầy, làm phiền

Ví dụ:

The noisy construction interfered with the team's ability to focus.

Công trình xây dựng ồn ào đã cản trở khả năng tập trung của đội.

mess with

/mes wɪð/

(phrasal verb) làm rối, gây rối, làm phiền, gây hấn

Ví dụ:

Don’t mess with my schedule; I’ve got a tight deadline.

Đừng làm rối lịch trình của tôi; tôi đang có hạn chót gấp.

part with

/pɑːrt wɪð/

(phrasal verb) từ bỏ (một cách miễn cưỡng)

Ví dụ:

She was reluctant to part with her favorite book collection.

Cô ấy miễn cưỡng từ bỏ bộ sưu tập sách yêu thích của mình.

play with

/pleɪ wɪθ/

(phrasal verb) chơi đùa, nghịch, cân nhắc, xem xét, đùa giỡn

Ví dụ:

She was playing with her hair.

Cô ấy đang đùa với mái tóc của mình.

run with

/rʌn wɪð/

(phrasal verb) chấp nhận triển khai, chấp nhận thực hiện, dành nhiều thời gian với

Ví dụ:

OK, let’s run with Jan’s suggestion.

Được rồi, hãy chấp nhận triển khai đề xuất của Jan.

stick with

/stɪk wɪð/

(phrasal verb) bám sát, kiên trì, tiếp tục với

Ví dụ:

They decided to stick with their original plan.

Họ quyết định bám sát kế hoạch ban đầu của mình.

agree with

/əˈɡriː wɪθ/

(phrasal verb) phù hợp với, đồng ý với

Ví dụ:

You look well - the mountain air must agree with you.

Bạn trông khỏe mạnh - không khí trên núi hẳn phải phù hợp với bạn.

bear with

/ber wɪð/

(phrasal verb) kiên nhẫn với, chịu đựng

Ví dụ:

Please bear with me while I explain the new process.

Vui lòng kiên nhẫn với tôi trong khi tôi giải thích quy trình mới.

deal with

/diːl wɪð/

(phrasal verb) giải quyết, đối phó, xử lý

Ví dụ:

How do you intend to deal with this problem?

Bạn định giải quyết vấn đề này như thế nào?

disagree with

/ˌdɪs.əˈɡriː wɪð/

(phrasal verb) không đồng ý với, phản đối, không phù hợp, gây khó chịu;

(collocation) phản đối, không đồng ý với

Ví dụ:

I completely disagree with you.

Tôi hoàn toàn không đồng ý với bạn.

go with

/ɡoʊ wɪð/

(phrasal verb) đồng hành, đi đôi, đi liền, kết hợp, phù hợp, chấp nhận, đồng ý

Ví dụ:

Disease often goes with poverty.

Bệnh tật thường đi liền với đói nghèo.

grapple with

/ˈɡræp.əl wɪθ/

(phrasal verb) vật lộn với, đấu tranh, giải quyết

Ví dụ:

Two officers grappled with the gunman.

Hai cảnh sát vật lộn với tay súng.

level with

/ˈlev.əl wɪθ/

(phrasal verb) thẳng thắn với, thành thật với, nói thẳng với, nói thật với;

(collocation) ngang bằng với

Ví dụ:

The unions are fighting to keep wages level with inflation.

Các công đoàn đang đấu tranh để giữ mức lương ngang bằng với lạm phát.

live with

/lɪv wɪð/

(phrasal verb) sống chung với, sống cùng với, chấp nhận với

Ví dụ:

He’s been living with his colleagues in a shared apartment during the project.

Anh ấy đã sống cùng đồng nghiệp trong một căn hộ chung trong suốt dự án.

meet with

/miːt wɪð/

(phrasal verb) gặp gỡ, hội họp, gặp phải, trải qua, đối mặt với

Ví dụ:

The manager met with the client to discuss the new contract.

Người quản lý đã gặp gỡ khách hàng để thảo luận về hợp đồng mới.

reason with

/ˈriː.zən wɪð/

(phrasal verb) lý luận với

Ví dụ:

I tried to reason with him, but he wouldn't listen.

Tôi đã cố gắng lý luận với anh ta, nhưng anh ta không nghe.

shower with

/ˈʃaʊ.ər wɪð/

(phrasal verb) tặng rất nhiều

Ví dụ:

The team was showered with praise for their successful project.

Nhóm được tặng rất nhiều lời khen vì dự án thành công của họ.

side with

/saɪd wɪð/

(phrasal verb) đứng về phía, ủng hộ

Ví dụ:

The kids always sided with their mother against me.

Bọn trẻ luôn đứng về phía mẹ chống lại tôi.

visit with

/ˈvɪzɪt wɪθ/

(phrasal verb) trò chuyện với, đến thăm

Ví dụ:

I love to visit with my grandparents on Sundays and hear their stories from the past.

Tôi thích đến thăm ông bà vào các ngày Chủ nhật và nghe họ kể những câu chuyện từ quá khứ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu