Avatar of Vocabulary Set Kiểm tra, Xem xét, Cân nhắc (Through)

Bộ từ vựng Kiểm tra, Xem xét, Cân nhắc (Through) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kiểm tra, Xem xét, Cân nhắc (Through)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Back', 'Through', 'With', 'At', & 'By'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

flick through

/flɪk θruː/

(phrasal verb) lướt qua, xem lướt

Ví dụ:

I've only had time to flick through your report but it seems to be fine.

Tôi chỉ có thời gian lướt qua báo cáo của bạn nhưng có vẻ ổn.

flip through

/flɪp θruː/

(phrasal verb) lướt qua, xem lướt

Ví dụ:

She flipped through the magazine looking for the letters page.

Cô ấy lướt qua tạp chí để tìm trang chữ cái.

go through

/ɡoʊ θruː/

(phrasal verb) xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra kỹ lưỡng, thông qua, trải qua, chịu đựng

Ví dụ:

She went through the company's accounts, looking for evidence of fraud.

Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng các tài khoản của công ty, tìm kiếm bằng chứng gian lận.

look through

/lʊk θruː/

(phrasal verb) xem xét, xem qua, rà soát

Ví dụ:

She looked through the report before the meeting.

Cô ấy đã xem xét báo cáo trước cuộc họp.

pick through

/pɪk θruː/

(phrasal verb) lựa chọn kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận

Ví dụ:

She picked through the documents to find the relevant contract.

Cô ấy xem xét cẩn thận các tài liệu để tìm hợp đồng liên quan.

read-through

/ˈriːd.θruː/

(noun) buổi đọc kịch bản, việc đọc toàn bộ, đọc lại

Ví dụ:

The cast gathered for a read-through of the new drama series.

Dàn diễn viên tụ họp để đọc kịch bản của loạt phim truyền hình mới.

think through

/θɪŋk θruː/

(phrasal verb) suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc kỹ

Ví dụ:

She thought through the proposal carefully before presenting it to the board.

Cô ấy suy nghĩ kỹ lưỡng về đề xuất trước khi trình bày với hội đồng quản trị.

work through

/wɜːrk θruː/

(phrasal verb) giải quyết, xử lý từng bước

Ví dụ:

We have a lot of paperwork to work through today.

Hôm nay chúng ta có rất nhiều giấy tờ cần xử lý.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu