Avatar of Vocabulary Set Di chuyển, Thăm quan hoặc Ở lại (Over)

Bộ từ vựng Di chuyển, Thăm quan hoặc Ở lại (Over) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Di chuyển, Thăm quan hoặc Ở lại (Over)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

ask over

/æsk ˈoʊvər/

(phrasal verb) mời đến nhà, mời qua nhà

Ví dụ:

She asked us over for coffee this afternoon.

Cô ấy mời chúng tôi qua nhà uống cà phê chiều nay.

carry over

/ˈkæri ˌoʊvər/

(phrasal verb) chuyển tiếp, kéo dài, chuyển sang, áp dụng sang;

(noun) sự chuyển tiếp, phần kéo dài, phần dư, số dư chuyển tiếp

Ví dụ:

The budget carry-over will fund next year’s projects.

Số dư chuyển tiếp từ ngân sách sẽ tài trợ cho các dự án năm tới.

come over

/kʌm ˈoʊvər/

(phrasal verb) cảm thấy, lại đây, đến thăm nhà

Ví dụ:

I come over all shy whenever I see her.

Tôi cảm thấy ngại bất cứ khi nào tôi nhìn thấy cô ấy.

crossover

/ˈkrɑːs.oʊ.vɚ/

(noun) sự chuyển đổi, sự giao nhau, bộ phân tần loa;

(adjective) giao thoa, chuyển đổi;

(phrasal verb) chuyển sang, chuyển đổi, trở nên phổ biến

Ví dụ:

a crossover album

một album giao thoa

double over

/ˈdʌb.əl ˌoʊ.vər/

(phrasal verb) cúi gập người, cười nghiêng ngả

Ví dụ:

He doubled over in pain after being hit in the stomach.

Anh ấy cúi gập người vì đau sau khi bị đấm vào bụng.

invite over

/ɪnˈvaɪt ˈoʊvər/

(phrasal verb) mời qua nhà, mời đến nhà

Ví dụ:

We invited them over for a barbecue this weekend.

Chúng tôi mời họ qua nhà ăn tiệc nướng cuối tuần này.

move over

/muːv ˈoʊvər/

(phrasal verb) dịch sang, dịch chuyển, nhường chỗ, chuyển đổi, nhường vị trí

Ví dụ:

Can you move over so I can sit down?

Bạn có thể dịch sang để tôi ngồi được không?

rollover

/ˈroʊl.oʊ.vɚ/

(noun) việc lật xe, vụ lật xe, giải thưởng tích lũy;

(phrasal verb) gia hạn, lật ngược tình thế, lăn

Ví dụ:

The rollover of the car caused by the collision resulted in severe injuries to the passengers.

Việc lật xe do va chạm đã gây ra thương tích nghiêm trọng cho hành khách.

sleep over

/ˈsliːpˌoʊ.vər/

(phrasal verb) ngủ lại, ở lại qua đêm;

(noun) buổi tiệc ngủ, buổi ngủ lại

Ví dụ:

She’s hosting a sleepover for her birthday party.

Cô ấy đang tổ chức một buổi tiệc ngủ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.

stay over

/steɪ ˈoʊvər/

(phrasal verb) ở lại qua đêm

Ví dụ:

She decided to stay over at her friend’s place after the party.

Cô ấy quyết định ở lại qua đêm tại nhà bạn sau bữa tiệc.

stop over

/ˈstɑːpˌoʊvər/

(phrasal verb) dừng chân, ghé qua, quá cảnh;

(noun) điểm dừng chân, chặng dừng

Ví dụ:

We had our tickets checked at each stopover.

Chúng tôi đã kiểm tra vé tại mỗi điểm dừng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu