Bộ từ vựng Di chuyển, Thăm quan hoặc Ở lại (Over) trong bộ Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along': Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Di chuyển, Thăm quan hoặc Ở lại (Over)' trong bộ 'Cụm động từ sử dụng 'Around', 'Over', & 'Along'' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) mời đến nhà, mời qua nhà
Ví dụ:
She asked us over for coffee this afternoon.
Cô ấy mời chúng tôi qua nhà uống cà phê chiều nay.
(phrasal verb) chuyển tiếp, kéo dài, chuyển sang, áp dụng sang;
(noun) sự chuyển tiếp, phần kéo dài, phần dư, số dư chuyển tiếp
Ví dụ:
The budget carry-over will fund next year’s projects.
Số dư chuyển tiếp từ ngân sách sẽ tài trợ cho các dự án năm tới.
(phrasal verb) cảm thấy, lại đây, đến thăm nhà
Ví dụ:
I come over all shy whenever I see her.
Tôi cảm thấy ngại bất cứ khi nào tôi nhìn thấy cô ấy.
(noun) sự chuyển đổi, sự giao nhau, bộ phân tần loa;
(adjective) giao thoa, chuyển đổi;
(phrasal verb) chuyển sang, chuyển đổi, trở nên phổ biến
Ví dụ:
a crossover album
một album giao thoa
(phrasal verb) cúi gập người, cười nghiêng ngả
Ví dụ:
He doubled over in pain after being hit in the stomach.
Anh ấy cúi gập người vì đau sau khi bị đấm vào bụng.
(phrasal verb) mời qua nhà, mời đến nhà
Ví dụ:
We invited them over for a barbecue this weekend.
Chúng tôi mời họ qua nhà ăn tiệc nướng cuối tuần này.
(phrasal verb) dịch sang, dịch chuyển, nhường chỗ, chuyển đổi, nhường vị trí
Ví dụ:
Can you move over so I can sit down?
Bạn có thể dịch sang để tôi ngồi được không?
(noun) việc lật xe, vụ lật xe, giải thưởng tích lũy;
(phrasal verb) gia hạn, lật ngược tình thế, lăn
Ví dụ:
The rollover of the car caused by the collision resulted in severe injuries to the passengers.
Việc lật xe do va chạm đã gây ra thương tích nghiêm trọng cho hành khách.
(phrasal verb) ngủ lại, ở lại qua đêm;
(noun) buổi tiệc ngủ, buổi ngủ lại
Ví dụ:
She’s hosting a sleepover for her birthday party.
Cô ấy đang tổ chức một buổi tiệc ngủ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
(phrasal verb) ở lại qua đêm
Ví dụ:
She decided to stay over at her friend’s place after the party.
Cô ấy quyết định ở lại qua đêm tại nhà bạn sau bữa tiệc.
(phrasal verb) dừng chân, ghé qua, quá cảnh;
(noun) điểm dừng chân, chặng dừng
Ví dụ:
We had our tickets checked at each stopover.
Chúng tôi đã kiểm tra vé tại mỗi điểm dừng.